Nhiệt độ trung bình tại Sekondi-Takoradi
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Sekondi-Takoradi dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
26.6°C
Cao nhất trung bình năm
29.1°C
Thấp nhất trung bình năm
24.7°C
Cao kỷ lục
34°C
Thấp kỷ lục
20°C
Lượng mưa năm
1439 mm
Số ngày mưa
238
Số giờ nắng
1.0h/ngày
Độ ẩm
80%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Sekondi-Takoradi
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Sekondi-Takoradi
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Sekondi-Takoradi
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Sekondi-Takoradi
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 31°C | 25°C | 39 mm | 2.2h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 31°C | 26°C | 43 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 31°C | 26°C | 82 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 31°C | 26°C | 113 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 30°C | 26°C | 223 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 28°C | 24°C | 338 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 27°C | 23°C | 127 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 26°C | 23°C | 84 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 27°C | 23°C | 118 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 28°C | 24°C | 148 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 30°C | 25°C | 81 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 30°C | 25°C | 43 mm | 2.1h |