Thời tiết tại Cape Coast, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
29.1°C
cảm giác như 33.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cape Coast, Gha-na (Ghana) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cape Coast, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
28.4°C
27.1°C
80%
22.0 kph
1.8 mm
3.0
05:58 AM
06:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.4°C
27.0°C
80%
20.2 kph
1.7 mm
3.0
05:57 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
28.5°C
27.0°C
79%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
28.5°C
27.1°C
79%
25.2 kph
1.8 mm
2.0
05:56 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
28.0°C
26.7°C
80%
20.5 kph
6.4 mm
3.0
05:56 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.6°C
26.3°C
83%
22.0 kph
1.4 mm
6.0
05:56 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.3°C
26.7°C
82%
27.4 kph
0.9 mm
6.0
05:56 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cape Coast, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, April 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
25.0°C
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
22
27.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
27.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
3
27.0°
↑
16.0 km/h
4
27.0°
↑
14.0 km/h
5
27.0°
↑
14.0 km/h
6
27.0°
↑
16.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
30.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cape Coast, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |