Thời tiết tại Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
33.2°C
cảm giác như 44.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kumasi, Gha-na (Ghana) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
26.9°C
22.7°C
77%
10.8 kph
3.7 mm
2.0
05:58 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
35.4°C
26.5°C
23.0°C
83%
11.2 kph
10.4 mm
2.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.6°C
23.2°C
82%
9.4 kph
1.9 mm
2.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
33.8°C
27.1°C
23.3°C
79%
10.8 kph
7.8 mm
2.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
35.0°C
26.8°C
22.9°C
79%
9.0 kph
5.5 mm
2.0
05:56 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.0°C
23.0°C
85%
9.0 kph
0.5 mm
6.0
05:56 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
34.0°C
27.8°C
23.7°C
75%
13.0 kph
0.1 mm
6.0
05:56 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, April 17, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
19
27.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
20
25.0°
3.0 mm
↑
8.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
34.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
27.0°
2.5 mm
↑
5.0 km/h
17
25.0°
3.1 mm
↑
5.0 km/h
18
24.0°
2.4 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |