Thời tiết tại Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
25.7°C
cảm giác như 27.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kumasi, Gha-na (Ghana) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.2°C
20.7°C
73%
10.8 kph
2.5 mm
2.0
06:18 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
35.1°C
26.1°C
22.5°C
76%
11.9 kph
6.0 mm
2.0
06:18 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.5°C
22.6°C
76%
11.9 kph
1.4 mm
2.0
06:18 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
27.5°C
22.2°C
72%
11.2 kph
2.1 mm
3.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.3°C
22.7°C
73%
9.7 kph
1.4 mm
6.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.1°C
22.9°C
80%
9.0 kph
0.4 mm
6.0
06:16 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
26.4°C
22.9°C
79%
14.0 kph
2.6 mm
6.0
06:16 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Monday, March 02, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
34.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
30.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
16
26.0°
2.4 mm
↑
9.0 km/h
17
25.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
18
25.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
19
24.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumasi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 38.85 µg/m³ |