Thời tiết tại Xây sen (Seychelles) 🇸🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Victoria.
30.3°C
cảm giác như 37.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Victoria tại 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 31.3 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Victoria
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.1°C
26.8°C
73%
32.4 kph
0.9 mm
3.0
06:11 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.2°C
27.0°C
73%
27.0 kph
0.5 mm
3.0
06:12 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Có mây
27.6°C
27.3°C
27.0°C
70%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
27.0°C
26.8°C
26.3°C
75%
18.7 kph
7.3 mm
2.0
06:13 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.0°C
26.3°C
75%
24.5 kph
4.8 mm
4.0
06:13 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.9°C
26.1°C
76%
25.2 kph
2.9 mm
9.0
06:13 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.2°C
26.5°C
75%
42.5 kph
1.6 mm
9.0
06:14 AM
06:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Victoria
Sunday, January 04, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
13
27.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
14
27.0°
0.2 mm
↑32.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
18
27.0°
↑28.0 km/h
19
27.0°
↑27.0 km/h
20
27.0°
↑27.0 km/h
21
27.0°
↑25.0 km/h
22
27.0°
↑24.0 km/h
23
27.0°
↑23.0 km/h
27.0°
↑22.0 km/h
1
27.0°
↑22.0 km/h
2
27.0°
↑22.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
10
27.0°
↑27.0 km/h
11
27.0°
↑27.0 km/h
12
27.0°
↑27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910