Thời tiết tại Bel Ombre, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨
30.2°C
cảm giác như 35.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bel Ombre, Xây sen (Seychelles) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bel Ombre, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
28.6°C
28.2°C
27.9°C
68%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
28.4°C
28.0°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:17 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.1°C
71%
13.7 kph
1.0 mm
3.0
06:17 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.5°C
27.9°C
75%
16.6 kph
3.9 mm
3.0
06:17 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.6°C
28.2°C
75%
16.2 kph
4.0 mm
4.0
06:17 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.4°C
28.0°C
72%
7.9 kph
2.0 mm
7.0
06:17 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
28.8°C
28.5°C
28.1°C
69%
4.3 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bel Ombre, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
11
28.0°
↑
2.0 km/h
12
28.0°
↑
2.0 km/h
13
28.0°
↑
2.0 km/h
14
28.0°
↑
1.0 km/h
15
28.0°
↑
2.0 km/h
16
28.0°
↑
3.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
29.0°
↑
6.0 km/h
19
29.0°
↑
7.0 km/h
20
29.0°
↑
6.0 km/h
21
28.0°
↑
6.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
7.0 km/h
28.0°
↑
7.0 km/h
1
28.0°
↑
8.0 km/h
2
28.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
↑
10.0 km/h
7
28.0°
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bel Ombre, Xây sen (Seychelles) 🇸🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |