Thời tiết tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
17.3°C
15.6°C
13.8°C
75%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
15.7°C
12.9°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.6°C
12.3°C
59%
33.8 kph
1.0 mm
0.0
07:32 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.7°C
12.5°C
65%
34.6 kph
0.5 mm
1.0
07:31 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
12.5°C
9.8°C
62%
13.7 kph
0.1 mm
1.0
07:29 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
13.2°C
9.9°C
45%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:28 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
14.4°C
11.3°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
07:27 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
10
16.0°
↑
27.0 km/h
11
17.0°
↑
27.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
17.0°
↑
26.0 km/h
15
17.0°
↑
25.0 km/h
16
17.0°
↑
23.0 km/h
17
16.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
15.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |