Thời tiết tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
22.0°C
cảm giác như 23.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
21.0°C
17.5°C
45%
17.6 kph
1.2 mm
1.0
06:19 AM
07:19 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
16.8°C
16.2°C
14.9°C
85%
29.2 kph
11.7 mm
0.0
06:18 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
14.0°C
13.9°C
13.3°C
89%
30.6 kph
46.7 mm
1.0
06:17 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
14.9°C
12.9°C
65%
19.4 kph
2.6 mm
1.0
06:15 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
15.3°C
12.4°C
61%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
16.1°C
13.4°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:13 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
16.9°C
14.2°C
63%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
07:24 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, April 11, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
↑
1.0 km/h
17
22.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
16.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
12.0 km/h
22
18.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
23
18.0°
↑
18.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
17.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
6
17.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 53.35 µg/m³ |