Thời tiết tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
7.0°C
cảm giác như 5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
14.8°C
12.4°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.8°C
16.0°C
13.2°C
50%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
17.6°C
15.3°C
13.6°C
60%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.1°C
12.1°C
72%
51.1 kph
0.3 mm
0.0
08:01 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
10.4°C
10.0°C
9.2°C
79%
45.0 kph
6.9 mm
0.0
08:01 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.2°C
8.4°C
63%
16.6 kph
2.2 mm
2.0
08:01 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
9.7°C
7.6°C
53%
34.2 kph
0.8 mm
2.0
08:01 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Friday, January 02, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
8.0 km/h
9
13.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
15.0°
↑
10.0 km/h
12
17.0°
↑
8.0 km/h
13
18.0°
↑
4.0 km/h
14
19.0°
↑
2.0 km/h
15
19.0°
↑
1.0 km/h
16
18.0°
↑
2.0 km/h
17
18.0°
↑
1.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
13.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
16.0 km/h
2
14.0°
↑
15.0 km/h
3
14.0°
↑
16.0 km/h
4
14.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |