Thời tiết tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
8.3°C
cảm giác như 7.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
12.7°C
9.5°C
69%
15.8 kph
0.9 mm
2.0
06:31 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
13.7°C
10.4°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
15.5°C
12.0°C
65%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
18.1°C
14.1°C
56%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
20.1°C
16.1°C
44%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
17.1°C
13.2°C
69%
27.0 kph
2.6 mm
1.0
06:24 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
11.8°C
11.5°C
9.9°C
87%
14.0 kph
6.6 mm
3.0
06:22 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
12.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
7.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
17.0°
↑
7.0 km/h
13
17.0°
↑
11.0 km/h
14
17.0°
↑
12.0 km/h
15
17.0°
↑
13.0 km/h
16
17.0°
↑
13.0 km/h
17
16.0°
↑
13.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
10.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |