Thời tiết tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
13.1°C
cảm giác như 11.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Algiers, An-ghê-ri (Algeria) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.7°C
9.5°C
75%
20.5 kph
1.2 mm
2.0
06:31 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
14.0°C
10.3°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
15.4°C
12.1°C
61%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
18.1°C
13.8°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
18.6°C
15.3°C
55%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
16.1°C
13.6°C
62%
41.4 kph
0.7 mm
4.0
06:24 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
14.0°C
13.3°C
11.4°C
73%
40.0 kph
5.8 mm
3.0
06:22 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
11
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
15.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
15.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
8.0 km/h
21
13.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algiers, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |