Thời tiết tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
13.1°C
cảm giác như 10.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
14.0°C
12.9°C
78%
42.8 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
14.8°C
12.2°C
67%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
15.6°C
12.8°C
54%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.8°C
11.3°C
73%
43.2 kph
0.2 mm
1.0
07:45 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
11.8°C
9.4°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
07:44 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
12.9°C
10.7°C
66%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
07:43 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
13.6°C
10.6°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
07:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Monday, February 16, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
4
13.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
6
13.0°
↑
38.0 km/h
7
13.0°
↑
39.0 km/h
8
13.0°
↑
39.0 km/h
9
14.0°
↑
40.0 km/h
10
14.0°
↑
41.0 km/h
11
15.0°
↑
41.0 km/h
12
16.0°
↑
42.0 km/h
13
16.0°
↑
42.0 km/h
14
16.0°
↑
43.0 km/h
15
16.0°
↑
42.0 km/h
16
16.0°
↑
40.0 km/h
17
15.0°
↑
37.0 km/h
18
14.0°
↑
31.0 km/h
19
13.0°
↑
28.0 km/h
20
13.0°
↑
26.0 km/h
21
13.0°
↑
25.0 km/h
22
13.0°
↑
25.0 km/h
23
13.0°
↑
24.0 km/h
13.0°
↑
24.0 km/h
1
13.0°
↑
22.0 km/h
2
13.0°
↑
21.0 km/h
3
13.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |