Thời tiết tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
14.7°C
12.2°C
72%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
15.5°C
12.8°C
62%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.8°C
12.0°C
73%
43.9 kph
0.2 mm
1.0
07:45 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
12.8°C
10.3°C
68%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
13.3°C
9.8°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
14.9°C
11.0°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
15.4°C
12.4°C
47%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:41 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
13
18.0°
↑
20.0 km/h
14
18.0°
↑
20.0 km/h
15
18.0°
↑
16.0 km/h
16
18.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
1
13.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
12.0 km/h
5
13.0°
↑
12.0 km/h
6
13.0°
↑
12.0 km/h
7
13.0°
↑
13.0 km/h
8
13.0°
↑
12.0 km/h
9
14.0°
↑
12.0 km/h
10
16.0°
↑
13.0 km/h
11
18.0°
↑
16.0 km/h
12
19.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |