Thời tiết tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
14.0°C
12.1°C
64%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:48 AM
07:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
14.3°C
11.6°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
15.4°C
11.1°C
55%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
17.2°C
13.5°C
49%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
17.0°C
13.3°C
69%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
24.6°C
17.2°C
14.1°C
71%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.8°C
15.1°C
13.6°C
68%
44.6 kph
0.0 mm
5.0
06:39 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, April 02, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
8.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
15.0°
↑
11.0 km/h
10
16.0°
↑
12.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
17.0°
↑
16.0 km/h
14
18.0°
↑
17.0 km/h
15
18.0°
↑
15.0 km/h
16
17.0°
↑
14.0 km/h
17
17.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |