Thời tiết tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
13.4°C
cảm giác như 13.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Oran, An-ghê-ri (Algeria) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
15.4°C
12.8°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.7°C
15.9°C
14.2°C
53%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
14.9°C
13.3°C
70%
13.0 kph
3.0 mm
0.0
08:13 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.4°C
11.2°C
83%
49.7 kph
4.2 mm
0.0
08:13 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
10.6°C
9.9°C
8.3°C
83%
37.1 kph
27.4 mm
0.0
08:13 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
9.0°C
7.8°C
66%
18.4 kph
0.9 mm
2.0
08:13 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.0°C
7.6°C
64%
25.6 kph
0.1 mm
2.0
08:13 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Friday, January 02, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
16.0°
↑
6.0 km/h
12
17.0°
↑
7.0 km/h
13
18.0°
↑
6.0 km/h
14
19.0°
↑
3.0 km/h
15
19.0°
↑
3.0 km/h
16
19.0°
↑
3.0 km/h
17
18.0°
↑
7.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
11.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oran, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |