Thời tiết tại Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
4.2°C
cảm giác như 3.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Batna City, An-ghê-ri (Algeria) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
9.6°C
4.9°C
1.2°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
4.6°C
0.7°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
4.9°C
1.5°C
71%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
6.1°C
2.8°C
59%
24.8 kph
0.1 mm
0.0
07:45 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
6.6°C
4.2°C
67%
26.3 kph
0.7 mm
0.0
07:45 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
9.5°C
7.5°C
75%
15.5 kph
3.1 mm
2.0
07:45 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.2°C
5.5°C
73%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
07:46 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, January 01, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
3.0°
↑
2.0 km/h
1
3.0°
↑
3.0 km/h
2
2.0°
↑
2.0 km/h
3
2.0°
↑
1.0 km/h
4
2.0°
↑
1.0 km/h
5
1.0°
↑
1.0 km/h
6
1.0°
↑
2.0 km/h
7
1.0°
↑
2.0 km/h
8
1.0°
↑
3.0 km/h
9
5.0°
↑
3.0 km/h
10
7.0°
↑
4.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
9.0°
↑
9.0 km/h
13
10.0°
↑
14.0 km/h
14
10.0°
↑
17.0 km/h
15
10.0°
↑
18.0 km/h
16
9.0°
↑
16.0 km/h
17
8.0°
↑
14.0 km/h
18
5.0°
↑
13.0 km/h
19
4.0°
↑
13.0 km/h
20
3.0°
↑
12.0 km/h
21
3.0°
↑
13.0 km/h
22
2.0°
↑
14.0 km/h
23
2.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |