Thời tiết tại Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
7.4°C
cảm giác như 6.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Batna City, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
18.0°C
11.7°C
25%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
13.5°C
8.8°C
56%
43.2 kph
5.2 mm
1.0
06:07 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
12.2°C
9.6°C
7.0°C
82%
16.2 kph
11.1 mm
1.0
06:05 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
7.3°C
6.7°C
5.3°C
89%
38.5 kph
29.8 mm
0.0
06:04 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.2°C
3.1°C
86%
22.3 kph
0.3 mm
0.0
06:03 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
14.8°C
9.8°C
6.2°C
75%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
11.5°C
5.3°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
07:10 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, April 11, 2026
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
4.0 km/h
11
23.0°
↑
3.0 km/h
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
8.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
25.0°
↑
25.0 km/h
16
22.0°
↑
30.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
19.0 km/h
21
17.0°
↑
19.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
13.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
1
14.0°
0.6 mm
↑
43.0 km/h
2
13.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
3
12.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
4
12.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
5
10.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |