Thời tiết tại Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
2.3°C
cảm giác như 1.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Batna City, An-ghê-ri (Algeria) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
13.4°C
7.4°C
1.9°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
13.9°C
9.1°C
5.2°C
74%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
9.8°C
5.4°C
60%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.5°C
9.3°C
5.0°C
54%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.8°C
4.0°C
0.7°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
9.5°C
4.8°C
1.6°C
66%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
5.4°C
-0.4°C
36%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Monday, February 16, 2026
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
10.0 km/h
11
11.0°
↑
13.0 km/h
12
12.0°
↑
15.0 km/h
13
13.0°
↑
17.0 km/h
14
13.0°
↑
20.0 km/h
15
13.0°
↑
21.0 km/h
16
13.0°
↑
15.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
5.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Batna City, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |