Thời tiết tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
4.1°C
cảm giác như -0.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
6.8°C
3.1°C
77%
44.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
9.1°C
5.2°C
70%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
11.7°C
7.5°C
43%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
8.8°C
4.2°C
53%
49.7 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
4.3°C
1.5°C
80%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
6.0°C
0.3°C
57%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
07:26 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
7.9°C
2.5°C
39%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
07:25 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Monday, February 16, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
1
4.0°
↑
26.0 km/h
2
4.0°
↑
23.0 km/h
3
4.0°
↑
26.0 km/h
4
3.0°
↑
25.0 km/h
5
3.0°
↑
25.0 km/h
6
3.0°
↑
30.0 km/h
7
3.0°
↑
32.0 km/h
8
4.0°
↑
37.0 km/h
9
5.0°
↑
38.0 km/h
10
6.0°
↑
41.0 km/h
11
7.0°
↑
44.0 km/h
12
8.0°
↑
42.0 km/h
13
10.0°
↑
42.0 km/h
14
11.0°
↑
44.0 km/h
15
12.0°
↑
44.0 km/h
16
11.0°
↑
45.0 km/h
17
11.0°
↑
42.0 km/h
18
10.0°
↑
38.0 km/h
19
9.0°
↑
38.0 km/h
20
9.0°
↑
38.0 km/h
21
8.0°
↑
36.0 km/h
22
7.0°
↑
35.0 km/h
23
7.0°
↑
34.0 km/h
7.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |