Thời tiết tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
8.6°C
cảm giác như 6.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
5.9°C
1.7°C
73%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
12.8°C
7.9°C
4.3°C
67%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.2°C
5.1°C
64%
36.0 kph
0.6 mm
0.0
07:55 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.8°C
5.9°C
76%
22.0 kph
1.6 mm
0.0
07:55 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.1°C
6.0°C
83%
19.1 kph
0.8 mm
1.0
07:55 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
9.0°C
6.4°C
4.2°C
79%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
5.9°C
4.6°C
3.7°C
84%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
13
10.0°
↑
16.0 km/h
14
10.0°
↑
16.0 km/h
15
10.0°
↑
16.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
9.0°
↑
17.0 km/h
18
8.0°
↑
21.0 km/h
19
8.0°
↑
20.0 km/h
20
8.0°
↑
18.0 km/h
21
7.0°
↑
19.0 km/h
22
7.0°
↑
22.0 km/h
23
7.0°
↑
24.0 km/h
7.0°
↑
21.0 km/h
1
6.0°
↑
19.0 km/h
2
6.0°
↑
19.0 km/h
3
6.0°
↑
18.0 km/h
4
5.0°
↑
17.0 km/h
5
5.0°
↑
16.0 km/h
6
5.0°
↑
15.0 km/h
7
5.0°
↑
14.0 km/h
8
4.0°
↑
13.0 km/h
9
5.0°
↑
12.0 km/h
10
8.0°
↑
16.0 km/h
11
10.0°
↑
19.0 km/h
12
11.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |