Thời tiết tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
15.0°C
cảm giác như 13.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
21.9°C
16.4°C
9.9°C
35%
68.0 kph
13.5 mm
1.0
06:21 AM
07:16 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.6°C
7.8°C
75%
51.5 kph
1.8 mm
1.0
06:19 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
8.6°C
6.1°C
3.4°C
87%
51.5 kph
12.6 mm
1.0
06:18 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
7.7°C
4.1°C
70%
46.8 kph
0.7 mm
1.0
06:17 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
8.7°C
3.7°C
63%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:19 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
11.5°C
6.1°C
48%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
14.3°C
8.7°C
41%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
07:21 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, April 11, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
7
15.0°
↑
32.0 km/h
8
17.0°
↑
35.0 km/h
9
19.0°
↑
41.0 km/h
10
20.0°
↑
49.0 km/h
11
20.0°
↑
52.0 km/h
12
21.0°
↑
55.0 km/h
13
22.0°
↑
58.0 km/h
14
20.0°
↑
59.0 km/h
15
19.0°
0.1 mm
↑
68.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
55.0 km/h
17
18.0°
↑
56.0 km/h
18
18.0°
↑
62.0 km/h
19
14.0°
3.0 mm
↑
50.0 km/h
20
10.0°
9.0 mm
↑
48.0 km/h
21
11.0°
0.8 mm
↑
38.0 km/h
22
10.0°
0.6 mm
↑
32.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
9.0°
↑
19.0 km/h
1
9.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
6
8.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 67.55 µg/m³ |