Thời tiết tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
9.2°C
cảm giác như 6.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.7°C
6.5°C
1.5°C
69%
28.8 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
12.4°C
7.6°C
2.2°C
55%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
11.3°C
5.5°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
14.4°C
8.3°C
36%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.1°C
10.3°C
32%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.2°C
4.5°C
45%
47.5 kph
0.3 mm
3.0
06:24 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
10.7°C
6.9°C
3.1°C
65%
62.3 kph
0.1 mm
3.0
06:23 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Friday, April 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
13
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
11.0°
↑
25.0 km/h
16
12.0°
↑
26.0 km/h
17
12.0°
↑
27.0 km/h
18
10.0°
↑
29.0 km/h
19
9.0°
↑
23.0 km/h
20
8.0°
↑
19.0 km/h
21
8.0°
↑
22.0 km/h
22
6.0°
↑
20.0 km/h
23
6.0°
↑
19.0 km/h
5.0°
↑
17.0 km/h
1
4.0°
↑
18.0 km/h
2
4.0°
↑
18.0 km/h
3
3.0°
↑
13.0 km/h
4
2.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
3.0°
↑
10.0 km/h
8
5.0°
↑
11.0 km/h
9
7.0°
↑
15.0 km/h
10
8.0°
↑
17.0 km/h
11
10.0°
↑
18.0 km/h
12
11.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |