Thời tiết tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
10.1°C
cảm giác như 7.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
20.0°C
15.7°C
12.2°C
50%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
08:00 AM
05:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.5°C
13.5°C
58%
27.7 kph
0.2 mm
0.0
08:00 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
13.7°C
10.2°C
77%
47.5 kph
3.6 mm
0.0
08:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
9.8°C
9.2°C
7.6°C
82%
26.6 kph
22.8 mm
0.0
08:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
9.2°C
7.6°C
60%
49.0 kph
4.7 mm
2.0
08:00 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
11.3°C
9.7°C
61%
52.9 kph
2.7 mm
3.0
08:00 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
15.2°C
12.2°C
9.5°C
70%
27.4 kph
0.1 mm
4.0
08:00 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, January 03, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9
13.0°
↑
22.0 km/h
10
15.0°
↑
22.0 km/h
11
17.0°
↑
23.0 km/h
12
18.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
20.0 km/h
14
20.0°
↑
17.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
19.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
21
17.0°
↑
27.0 km/h
22
17.0°
↑
27.0 km/h
23
16.0°
↑
27.0 km/h
16.0°
↑
26.0 km/h
1
16.0°
↑
28.0 km/h
2
16.0°
↑
22.0 km/h
3
15.0°
↑
18.0 km/h
4
15.0°
↑
17.0 km/h
5
15.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
8
14.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |