Thời tiết tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
8.1°C
cảm giác như 5.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
13.9°C
10.2°C
67%
34.6 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
15.5°C
13.6°C
70%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
15.5°C
12.6°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.7°C
12.0°C
59%
30.2 kph
0.6 mm
0.0
07:31 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
12.8°C
11.5°C
66%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
07:30 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
12.4°C
10.6°C
70%
18.4 kph
0.1 mm
4.0
07:29 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
12.0°C
9.2°C
65%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
07:28 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Monday, February 16, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4
10.0°
↑
14.0 km/h
5
10.0°
↑
13.0 km/h
6
10.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
↑
14.0 km/h
8
11.0°
↑
16.0 km/h
9
13.0°
↑
18.0 km/h
10
15.0°
↑
26.0 km/h
11
16.0°
↑
28.0 km/h
12
17.0°
↑
31.0 km/h
13
18.0°
↑
30.0 km/h
14
18.0°
↑
30.0 km/h
15
18.0°
↑
31.0 km/h
16
17.0°
↑
35.0 km/h
17
16.0°
↑
32.0 km/h
18
16.0°
↑
31.0 km/h
19
15.0°
↑
28.0 km/h
20
14.0°
↑
25.0 km/h
21
14.0°
↑
20.0 km/h
22
15.0°
↑
23.0 km/h
23
15.0°
↑
27.0 km/h
15.0°
↑
27.0 km/h
1
15.0°
↑
30.0 km/h
2
15.0°
↑
32.0 km/h
3
15.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |