Thời tiết tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
9.3°C
cảm giác như 8.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.7°C
10.1°C
65%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
08:00 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
14.2°C
11.3°C
56%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.0°C
15.2°C
12.2°C
52%
32.4 kph
0.1 mm
0.0
08:00 AM
05:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.3°C
13.1°C
60%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
08:00 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.0°C
13.4°C
65%
11.2 kph
0.5 mm
0.0
08:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
11.1°C
10.4°C
78%
32.8 kph
2.8 mm
3.0
08:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
10.1°C
9.8°C
71%
16.6 kph
2.9 mm
3.0
08:00 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
4
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
11.0°
↑
7.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
3.0 km/h
13
15.0°
↑
2.0 km/h
14
16.0°
↑
4.0 km/h
15
16.0°
↑
7.0 km/h
16
15.0°
↑
9.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
11.0 km/h
20
13.0°
↑
8.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |