Thời tiết tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
9.1°C
cảm giác như 8.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
16.8°C
13.6°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
07:24 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
17.0°C
14.0°C
62%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
17.7°C
14.5°C
67%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
19.2°C
15.8°C
65%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
20.0°C
16.8°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
21.0°C
18.0°C
62%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
20.8°C
18.1°C
59%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Friday, April 17, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
19.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
14.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
19.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
16.0 km/h
19
17.0°
↑
13.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
12.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
7.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bab Ezzouar, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |