Thời tiết tại Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
8.0°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Annaba, An-ghê-ri (Algeria) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
13.3°C
9.4°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
15.1°C
11.3°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
19.0°C
15.6°C
13.8°C
57%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
14.3°C
12.1°C
79%
16.6 kph
0.7 mm
0.0
07:42 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
12.8°C
10.5°C
70%
34.9 kph
0.4 mm
0.0
07:42 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
8.8°C
7.1°C
76%
13.7 kph
2.6 mm
2.0
07:42 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.8°C
4.8°C
73%
31.0 kph
1.3 mm
2.0
07:42 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Friday, January 02, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
11.0 km/h
7
9.0°
↑
12.0 km/h
8
10.0°
↑
12.0 km/h
9
11.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
10.0 km/h
12
17.0°
↑
9.0 km/h
13
18.0°
↑
9.0 km/h
14
19.0°
↑
8.0 km/h
15
19.0°
↑
6.0 km/h
16
19.0°
↑
4.0 km/h
17
16.0°
↑
5.0 km/h
18
15.0°
↑
3.0 km/h
19
14.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
11.0 km/h
5
11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |