Thời tiết tại Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
10.2°C
cảm giác như 9.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Annaba, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
18.9°C
13.9°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:00 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.8°C
16.8°C
13.7°C
72%
23.8 kph
21.6 mm
1.0
05:59 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
15.9°C
13.5°C
80%
24.8 kph
9.1 mm
1.0
05:58 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.8°C
13.3°C
12.5°C
89%
32.4 kph
36.6 mm
0.0
05:56 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
14.6°C
13.9°C
12.9°C
90%
28.1 kph
11.3 mm
1.0
05:55 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
14.9°C
12.2°C
85%
23.8 kph
0.3 mm
3.0
05:54 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
14.7°C
10.9°C
77%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:05 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, April 11, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
7.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
11.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
23.0°
↑
14.0 km/h
17
22.0°
↑
12.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
17.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
1.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Annaba, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |