Thời tiết tại Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
14.2°C
cảm giác như 13.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
14.2°C
10.9°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
14.4°C
11.3°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
19.2°C
14.6°C
11.4°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
18.5°C
14.1°C
10.8°C
76%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
18.6°C
14.5°C
12.1°C
83%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
17.1°C
14.5°C
13.1°C
86%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
19.3°C
15.5°C
13.0°C
82%
33.5 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Thursday, February 26, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
22
13.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
11.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
14.0°
↑
7.0 km/h
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
↑
6.0 km/h
13
18.0°
↑
6.0 km/h
14
19.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
12.0 km/h
17
17.0°
↑
12.0 km/h
18
15.0°
↑
11.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |