Thời tiết tại Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
15.9°C
14.2°C
83%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:58 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
16.1°C
14.2°C
81%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
16.0°C
13.3°C
76%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
17.2°C
13.2°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
17.8°C
14.7°C
69%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
16.9°C
14.5°C
71%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
05:37 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
18.0°C
15.3°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 17, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
20
15.0°
↑
23.0 km/h
21
15.0°
↑
23.0 km/h
22
14.0°
↑
19.0 km/h
23
14.0°
↑
21.0 km/h
15.0°
↑
25.0 km/h
1
15.0°
↑
25.0 km/h
2
15.0°
↑
23.0 km/h
3
15.0°
↑
24.0 km/h
4
15.0°
↑
26.0 km/h
5
14.0°
↑
26.0 km/h
6
14.0°
↑
26.0 km/h
7
15.0°
↑
27.0 km/h
8
16.0°
↑
28.0 km/h
9
17.0°
↑
29.0 km/h
10
18.0°
↑
31.0 km/h
11
18.0°
↑
31.0 km/h
12
18.0°
↑
31.0 km/h
13
18.0°
↑
31.0 km/h
14
18.0°
↑
29.0 km/h
15
18.0°
↑
28.0 km/h
16
18.0°
↑
27.0 km/h
17
18.0°
↑
27.0 km/h
18
17.0°
↑
23.0 km/h
19
16.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |