Thời tiết tại Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
13.0°C
cảm giác như 12.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
17.0°C
14.0°C
51%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:51 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
17.7°C
14.0°C
58%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:52 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
21.4°C
16.9°C
14.4°C
74%
33.8 kph
5.1 mm
1.0
05:51 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
15.6°C
14.4°C
85%
44.6 kph
0.7 mm
1.0
05:50 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
14.9°C
14.3°C
75%
46.8 kph
0.1 mm
1.0
05:48 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
15.4°C
14.1°C
75%
56.9 kph
0.1 mm
4.0
05:47 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
15.1°C
14.1°C
78%
38.9 kph
0.2 mm
4.0
05:45 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 10, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
19.0°
↑
11.0 km/h
10
20.0°
↑
12.0 km/h
11
21.0°
↑
13.0 km/h
12
21.0°
↑
13.0 km/h
13
21.0°
↑
14.0 km/h
14
21.0°
↑
14.0 km/h
15
21.0°
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bizerte, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.25 µg/m³ |