Thời tiết tại Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
17.2°C
14.3°C
71%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:52 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
18.3°C
15.1°C
63%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
18.7°C
16.4°C
61%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
20.8°C
17.0°C
58%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
20.5°C
18.0°C
63%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
19.3°C
17.5°C
62%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
19.9°C
17.8°C
67%
23.8 kph
0.4 mm
4.0
05:35 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 17, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
20
18.0°
↑
21.0 km/h
21
17.0°
↑
19.0 km/h
22
17.0°
↑
18.0 km/h
23
16.0°
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
19.0 km/h
1
16.0°
↑
19.0 km/h
2
16.0°
↑
15.0 km/h
3
16.0°
↑
15.0 km/h
4
15.0°
↑
18.0 km/h
5
15.0°
↑
18.0 km/h
6
15.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
18.0 km/h
8
17.0°
↑
19.0 km/h
9
18.0°
↑
21.0 km/h
10
19.0°
↑
20.0 km/h
11
20.0°
↑
20.0 km/h
12
21.0°
↑
19.0 km/h
13
22.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
19.0 km/h
16
21.0°
↑
22.0 km/h
17
21.0°
↑
22.0 km/h
18
20.0°
↑
23.0 km/h
19
20.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.65 µg/m³ |