Thời tiết tại Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
24.3°C
cảm giác như 25.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.3°C
19.1°C
16.6°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
20.2°C
17.4°C
45%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:46 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
20.6°C
17.7°C
44%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:47 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
20.1°C
16.9°C
56%
44.3 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
17.4°C
14.0°C
64%
38.2 kph
0.9 mm
1.0
05:48 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
13.9°C
12.7°C
68%
47.9 kph
3.4 mm
3.0
05:46 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.5°C
13.9°C
63%
42.1 kph
4.7 mm
4.0
05:45 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Thursday, April 09, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
14
22.0°
↑
12.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
22.0°
↑
17.0 km/h
17
21.0°
↑
18.0 km/h
18
20.0°
↑
16.0 km/h
19
19.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
11
22.0°
↑
7.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.75 µg/m³ |