Thời tiết tại Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
18.2°C
15.3°C
13.2°C
78%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
17.4°C
15.5°C
13.9°C
81%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
18.9°C
16.0°C
14.1°C
78%
28.1 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
15.5°C
14.4°C
81%
31.0 kph
0.4 mm
1.0
06:42 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
15.7°C
14.5°C
85%
19.1 kph
0.9 mm
4.0
06:41 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.9°C
14.4°C
88%
21.6 kph
0.3 mm
3.0
06:39 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.1°C
13.6°C
79%
18.7 kph
0.2 mm
4.0
06:38 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Monday, March 02, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
21
15.0°
↑
18.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
15.0°
↑
15.0 km/h
14.0°
↑
15.0 km/h
1
14.0°
↑
18.0 km/h
2
14.0°
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
14.0 km/h
4
14.0°
↑
13.0 km/h
5
14.0°
↑
14.0 km/h
6
14.0°
↑
16.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
14.0°
↑
18.0 km/h
9
16.0°
↑
20.0 km/h
10
16.0°
↑
20.0 km/h
11
17.0°
↑
20.0 km/h
12
17.0°
↑
20.0 km/h
13
17.0°
↑
22.0 km/h
14
17.0°
↑
24.0 km/h
15
17.0°
↑
23.0 km/h
16
17.0°
↑
21.0 km/h
17
17.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
15.0 km/h
19
16.0°
↑
19.0 km/h
20
16.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sousse, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |