Thời tiết tại Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
22.2°C
cảm giác như 24.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
15.0°C
10.7°C
61%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
14.8°C
11.0°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
14.8°C
10.8°C
63%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
20.0°C
14.6°C
10.6°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
20.3°C
15.5°C
12.3°C
77%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
17.1°C
15.0°C
13.6°C
81%
32.8 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
19.3°C
15.3°C
13.1°C
80%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Thursday, February 26, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
16
20.0°
↑
11.0 km/h
17
19.0°
↑
11.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
15.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
3.0 km/h
7
11.0°
↑
3.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
3.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
19.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 26.25 µg/m³ |