Thời tiết tại Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
27.1°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
20.0°C
14.9°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.2°C
14.1°C
64%
33.1 kph
0.7 mm
1.0
05:50 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
17.0°C
13.8°C
69%
29.2 kph
1.7 mm
1.0
05:48 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
14.9°C
13.2°C
77%
41.0 kph
5.5 mm
1.0
05:47 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
15.7°C
13.3°C
73%
37.8 kph
3.7 mm
1.0
05:46 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.6°C
13.2°C
73%
30.2 kph
0.4 mm
4.0
05:44 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
15.4°C
13.4°C
74%
32.8 kph
0.3 mm
4.0
05:43 AM
06:55 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Saturday, April 11, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
18.0 km/h
19
20.0°
↑
16.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
11.0 km/h
23
17.0°
↑
11.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
17.0°
↑
12.0 km/h
2
17.0°
↑
13.0 km/h
3
17.0°
↑
12.0 km/h
4
16.0°
↑
14.0 km/h
5
16.0°
↑
11.0 km/h
6
16.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
18.0°
↑
22.0 km/h
9
19.0°
↑
16.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
19.0°
↑
29.0 km/h
12
21.0°
↑
33.0 km/h
13
22.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |