Thời tiết tại Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
20.6°C
16.2°C
12.9°C
75%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:55 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
16.9°C
12.3°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
17.3°C
13.0°C
68%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
20.2°C
14.7°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
19.4°C
16.7°C
65%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
20.0°C
15.4°C
52%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
20.1°C
16.7°C
58%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 17, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
14.0 km/h
4
13.0°
↑
14.0 km/h
5
13.0°
↑
16.0 km/h
6
13.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
16.0°
↑
24.0 km/h
9
18.0°
↑
23.0 km/h
10
18.0°
↑
22.0 km/h
11
19.0°
↑
21.0 km/h
12
20.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
23.0 km/h
14
21.0°
↑
23.0 km/h
15
20.0°
↑
23.0 km/h
16
20.0°
↑
23.0 km/h
17
19.0°
↑
22.0 km/h
18
18.0°
↑
20.0 km/h
19
16.0°
↑
17.0 km/h
20
15.0°
↑
15.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
13.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sukrah, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |