Thời tiết tại Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
22.8°C
16.1°C
33%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:49 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
23.3°C
16.3°C
30%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.1°C
17.3°C
40%
40.0 kph
0.2 mm
1.0
05:51 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
23.1°C
18.1°C
13.3°C
52%
41.4 kph
6.0 mm
1.0
05:50 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
22.3°C
16.5°C
11.0°C
46%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
15.3°C
12.7°C
61%
47.2 kph
0.5 mm
4.0
05:47 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
21.0°C
16.9°C
14.0°C
59%
43.6 kph
0.1 mm
5.0
05:46 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 10, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
↑
6.0 km/h
17
30.0°
↑
11.0 km/h
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
25.0°
↑
21.0 km/h
20
23.0°
↑
15.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |