Thời tiết tại Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
8.3°C
cảm giác như 6.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
16.1°C
11.7°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
21.9°C
15.4°C
10.1°C
61%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
21.3°C
15.5°C
11.5°C
72%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
23.3°C
16.4°C
11.6°C
65%
36.0 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
25.3°C
17.2°C
11.8°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.8°C
14.3°C
59%
21.6 kph
0.2 mm
4.0
06:44 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
23.4°C
17.0°C
12.1°C
61%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Saturday, February 28, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
10
17.0°
↑
13.0 km/h
11
18.0°
↑
16.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
21.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
22.0°
↑
16.0 km/h
16
22.0°
↑
16.0 km/h
17
22.0°
↑
18.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
15.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
13.0 km/h
23
13.0°
↑
12.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kairouan, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |