Thời tiết tại El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
17.9°C
14.8°C
12.5°C
82%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.1°C
12.6°C
81%
28.8 kph
0.6 mm
1.0
06:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.6°C
13.0°C
86%
28.1 kph
2.2 mm
0.0
06:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
15.4°C
13.0°C
84%
18.4 kph
1.4 mm
4.0
06:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
18.5°C
14.9°C
12.7°C
83%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
18.7°C
14.8°C
12.3°C
82%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
13.8°C
11.3°C
81%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Tuesday, March 03, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
15.0 km/h
4
12.0°
↑
16.0 km/h
5
13.0°
↑
14.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
13.0°
↑
16.0 km/h
8
14.0°
↑
18.0 km/h
9
15.0°
↑
18.0 km/h
10
16.0°
↑
22.0 km/h
11
18.0°
↑
21.0 km/h
12
18.0°
↑
26.0 km/h
13
18.0°
↑
26.0 km/h
14
18.0°
↑
27.0 km/h
15
17.0°
↑
28.0 km/h
16
17.0°
↑
23.0 km/h
17
16.0°
↑
23.0 km/h
18
16.0°
↑
22.0 km/h
19
15.0°
↑
20.0 km/h
20
15.0°
↑
23.0 km/h
21
14.0°
↑
20.0 km/h
22
14.0°
↑
17.0 km/h
23
13.0°
↑
16.0 km/h
13.0°
↑
15.0 km/h
1
13.0°
↑
14.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |