Thời tiết tại El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
18.9°C
14.1°C
48%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:49 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
20.0°C
15.2°C
45%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
18.0°C
14.8°C
65%
33.5 kph
1.3 mm
1.0
05:49 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
15.1°C
12.8°C
74%
39.2 kph
1.5 mm
1.0
05:48 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
15.3°C
10.7°C
59%
42.5 kph
0.2 mm
1.0
05:47 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
15.2°C
13.9°C
70%
45.7 kph
1.1 mm
4.0
05:45 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.9°C
13.8°C
78%
29.5 kph
1.1 mm
4.0
05:44 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 10, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
7.0 km/h
11
23.0°
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
7.0 km/h
13
24.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
6.0 km/h
15
25.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
17.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |