Thời tiết tại El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
18.7°C
14.3°C
11.3°C
79%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
18.6°C
14.9°C
12.2°C
82%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
19.4°C
15.4°C
12.3°C
79%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
14.9°C
13.4°C
84%
31.3 kph
0.9 mm
0.0
06:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
17.3°C
14.6°C
12.8°C
86%
20.2 kph
8.0 mm
3.0
06:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
17.7°C
13.4°C
9.8°C
80%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
18.6°C
14.0°C
10.8°C
77%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Monday, March 02, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
12
18.0°
↑
24.0 km/h
13
18.0°
↑
25.0 km/h
14
19.0°
↑
25.0 km/h
15
18.0°
↑
24.0 km/h
16
18.0°
↑
23.0 km/h
17
17.0°
↑
20.0 km/h
18
15.0°
↑
18.0 km/h
19
14.0°
↑
18.0 km/h
20
13.0°
↑
18.0 km/h
21
13.0°
↑
17.0 km/h
22
13.0°
↑
16.0 km/h
23
13.0°
↑
16.0 km/h
13.0°
↑
15.0 km/h
1
13.0°
↑
14.0 km/h
2
13.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
14.0 km/h
4
12.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
12.0°
↑
14.0 km/h
7
12.0°
↑
13.0 km/h
8
14.0°
↑
16.0 km/h
9
15.0°
↑
20.0 km/h
10
16.0°
↑
22.0 km/h
11
17.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Mourouj, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |