Thời tiết tại Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
21.6°C
18.3°C
15.2°C
65%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:51 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
19.2°C
15.8°C
59%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
19.5°C
17.5°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
20.0°C
17.5°C
61%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
23.7°C
19.3°C
44%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
20.3°C
18.0°C
61%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
05:37 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
20.0°C
18.3°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 17, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
20
20.0°
↑
19.0 km/h
21
19.0°
↑
15.0 km/h
22
18.0°
↑
13.0 km/h
23
18.0°
↑
11.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
11.0 km/h
4
16.0°
↑
13.0 km/h
5
16.0°
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
18.0 km/h
7
17.0°
↑
17.0 km/h
8
18.0°
↑
21.0 km/h
9
19.0°
↑
19.0 km/h
10
21.0°
↑
12.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
7.0 km/h
13
23.0°
↑
6.0 km/h
14
23.0°
↑
11.0 km/h
15
22.0°
↑
17.0 km/h
16
21.0°
↑
19.0 km/h
17
21.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 34.55 µg/m³ |