Thời tiết tại Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
17.0°C
14.1°C
46%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
16.3°C
13.9°C
55%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
15.8°C
13.6°C
68%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
17.4°C
15.6°C
13.8°C
78%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
18.2°C
15.9°C
14.4°C
79%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
16.9°C
15.8°C
15.2°C
79%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
18.2°C
16.4°C
14.9°C
74%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Thursday, February 26, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
16
20.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
14.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
17.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
12.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
18.0°
↑
11.0 km/h
13
19.0°
↑
12.0 km/h
14
19.0°
↑
12.0 km/h
15
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |