Thời tiết tại Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
24.2°C
cảm giác như 24.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
20.7°C
17.2°C
44%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:45 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
19.8°C
17.0°C
55%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:46 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
22.2°C
18.8°C
46%
42.1 kph
0.1 mm
1.0
05:50 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
17.8°C
14.0°C
59%
35.6 kph
2.9 mm
2.0
05:48 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
17.0°C
12.9°C
43%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
17.2°C
15.0°C
51%
44.3 kph
0.7 mm
4.0
05:46 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
17.4°C
14.8°C
63%
41.4 kph
0.2 mm
4.0
05:44 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 10, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12
25.0°
↑
11.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
24.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
18.0 km/h
17
24.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
16.0 km/h
19
21.0°
↑
17.0 km/h
20
21.0°
↑
16.0 km/h
21
20.0°
↑
15.0 km/h
22
19.0°
↑
14.0 km/h
23
19.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
11.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |