Thời tiết tại Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
23.2°C
18.7°C
29%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:47 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
23.0°C
20.2°C
34%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:48 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.1°C
20.2°C
34%
49.7 kph
0.1 mm
1.0
05:53 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
22.4°C
20.1°C
16.1°C
53%
31.3 kph
6.4 mm
2.0
05:52 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.1°C
15.5°C
64%
33.1 kph
1.9 mm
1.0
05:50 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
19.5°C
15.7°C
45%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
05:49 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
18.3°C
14.6°C
49%
36.7 kph
0.0 mm
5.0
05:48 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 10, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
2
20.0°
↑
0.0 km/h
3
19.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
1.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
4.0 km/h
13
27.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
↑
0.0 km/h
15
28.0°
↑
1.0 km/h
16
28.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
3.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
23.0°
↑
17.0 km/h
22
23.0°
↑
17.0 km/h
23
22.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
15.0 km/h
1
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |