Thời tiết tại Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
25.1°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
16.7°C
13.5°C
48%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
U ám
19.3°C
16.1°C
13.3°C
58%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
18.5°C
15.8°C
13.2°C
70%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
18.8°C
15.9°C
13.6°C
77%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
25.0°C
18.6°C
14.5°C
51%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
22.7°C
17.9°C
14.6°C
63%
26.3 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
21.6°C
17.7°C
14.9°C
63%
26.6 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, February 27, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
15
20.0°
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
19.0°
↑
17.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
16.0 km/h
20
17.0°
↑
15.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
16.0°
↑
16.0 km/h
23
15.0°
↑
16.0 km/h
15.0°
↑
16.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
11.0 km/h
10
17.0°
↑
12.0 km/h
11
18.0°
↑
11.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |