Thời tiết tại Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
18.2°C
15.8°C
65%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
05:47 AM
06:52 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
19.9°C
16.7°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
20.5°C
17.9°C
57%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
22.9°C
18.6°C
45%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
25.4°C
22.0°C
33%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
20.5°C
18.2°C
65%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
05:41 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
20.3°C
19.2°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
05:40 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳
Friday, April 17, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
20
18.0°
↑
16.0 km/h
21
18.0°
↑
14.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
18.0°
↑
12.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
1.0 km/h
5
17.0°
↑
0.0 km/h
6
17.0°
↑
1.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
20.0°
↑
2.0 km/h
11
20.0°
↑
3.0 km/h
12
21.0°
↑
4.0 km/h
13
22.0°
↑
5.0 km/h
14
22.0°
↑
6.0 km/h
15
23.0°
↑
7.0 km/h
16
23.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
23.0°
↑
11.0 km/h
19
22.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gabès, Tuy-ni-di (Tunisia) 🇹🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 28.25 µg/m³ |