Thời tiết tại Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.1°C
cảm giác như 11.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
20.4°C
18.0°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
21.2°C
18.2°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
21.6°C
19.1°C
52%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
22.0°C
19.1°C
31%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
21.2°C
18.6°C
25%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
20.7°C
17.8°C
23%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
20.3°C
17.2°C
21%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
11
21.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
11.0 km/h
14
23.0°
↑
15.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
23.0°
↑
19.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
21.0°
↑
15.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
20.0°
↑
11.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
19.0°
↑
11.0 km/h
2
19.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1270.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.35 µg/m³ |