Thời tiết tại Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
22.5°C
20.6°C
74%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
22.7°C
20.3°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
24.0°C
20.9°C
47%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
26.3°C
22.4°C
35%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
25.9°C
23.3°C
37%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
23.8°C
21.6°C
50%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
23.4°C
21.2°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Monday, February 16, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
22
22.0°
↑
18.0 km/h
23
22.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
18.0 km/h
1
22.0°
↑
19.0 km/h
2
21.0°
↑
18.0 km/h
3
21.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
15.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
23.0°
↑
17.0 km/h
20
23.0°
↑
15.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 385.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.95 µg/m³ |
| PM10: | 45.05 µg/m³ |