Thời tiết tại Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
29.3°C
cảm giác như 27.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
24.3°C
20.9°C
37%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
24.2°C
21.4°C
35%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
23.4°C
20.7°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
22.9°C
20.1°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:25 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
22.9°C
20.4°C
72%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
22.6°C
20.6°C
74%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
22.9°C
20.3°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
07:05 AM
06:27 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Wednesday, February 11, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16
28.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
27.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
25.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
24.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
23.0°
↑
18.0 km/h
2
23.0°
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
17.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
1.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karachi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 706.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 19.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.05 µg/m³ |
| PM10: | 54.45 µg/m³ |