Thời tiết tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
26.0°C
20.7°C
35%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
27.8°C
22.6°C
29%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
27.9°C
22.4°C
36%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
29.3°C
24.2°C
42%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
28.5°C
23.4°C
39%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
31.1°C
26.1°C
21%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
32.5°C
26.8°C
25%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:47 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
19.0 km/h
17
31.0°
↑
17.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.95 µg/m³ |
| PM10: | 90.75 µg/m³ |