Thời tiết tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
23.7°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.8°C
18.1°C
51%
22.7 kph
4.8 mm
2.0
06:15 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
25.9°C
20.7°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
27.8°C
22.4°C
32%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
28.1°C
22.6°C
37%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
29.4°C
24.7°C
42%
37.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
27.0°C
23.0°C
42%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
30.5°C
25.0°C
15%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, April 03, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
11.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
13.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
27.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 135.45 µg/m³ |