Thời tiết tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
11.8°C
cảm giác như 11.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
18.0°C
11.7°C
15%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
20.8°C
14.7°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
28.9°C
21.3°C
16.0°C
42%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
21.4°C
16.0°C
36%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.2°C
15.5°C
29%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
07:15 AM
05:58 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
20.4°C
15.9°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:15 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
20.0°C
14.7°C
26%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
07:15 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Wednesday, January 14, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
20.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
5.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
25.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
14.0 km/h
2
16.0°
↑
14.0 km/h
3
16.0°
↑
12.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1549.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 16.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 107.45 µg/m³ |
| PM10: | 108.85 µg/m³ |