Thời tiết tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
22.9°C
17.5°C
41%
23.0 kph
0.2 mm
1.0
07:01 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
23.8°C
17.3°C
26%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.5°C
18.4°C
25%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
26.5°C
19.1°C
20%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.6°C
20.1°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
27.0°C
21.8°C
17%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
26.1°C
19.4°C
15%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
15.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
26.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
15.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
15.0 km/h
21
21.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
21.0°
↑
14.0 km/h
23
20.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
15.0 km/h
1
19.0°
↑
15.0 km/h
2
19.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
13.0 km/h
4
18.0°
↑
14.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
14.0 km/h
7
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nawabshah, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 46.75 µg/m³ |