Thời tiết tại Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
3.2°C
cảm giác như 2.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
3.6°C
-1.0°C
-4.4°C
50%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.2°C
-0.7°C
-4.2°C
56%
15.1 kph
0.5 mm
1.0
07:13 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
-1.0°C
-5.9°C
54%
15.8 kph
0.6 mm
0.0
07:13 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.8°C
-1.3°C
-5.5°C
48%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
07:13 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
3.3°C
-1.8°C
-7.1°C
40%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
4.5°C
-1.9°C
-5.5°C
36%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
5.3°C
-0.8°C
-5.3°C
33%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
13
4.0°
↑
5.0 km/h
14
4.0°
↑
3.0 km/h
15
3.0°
↑
2.0 km/h
16
2.0°
↑
2.0 km/h
17
-1.0°
↑
7.0 km/h
18
-3.0°
↑
13.0 km/h
19
-4.0°
↑
14.0 km/h
20
-4.0°
↑
15.0 km/h
21
-1.0°
↑
15.0 km/h
22
-2.0°
↑
15.0 km/h
23
-2.0°
↑
15.0 km/h
-2.0°
↑
15.0 km/h
1
-1.0°
↑
15.0 km/h
2
-1.0°
↑
14.0 km/h
3
-1.0°
↑
14.0 km/h
4
-1.0°
↑
14.0 km/h
5
-4.0°
↑
14.0 km/h
6
-4.0°
↑
13.0 km/h
7
-4.0°
↑
13.0 km/h
8
-3.0°
↑
12.0 km/h
9
-0.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
3.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.75 µg/m³ |