Thời tiết tại Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
0.4°C
cảm giác như -3.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
4.0°C
-1.5°C
49%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
4.3°C
-1.5°C
50%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
06:49 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
4.9°C
-1.2°C
40%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
5.8°C
-0.9°C
34%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
6.9°C
0.4°C
31%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
6.3°C
1.6°C
33%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
7.5°C
1.6°C
35%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Monday, February 16, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
-3.0°C
23
-0.0°
↑
14.0 km/h
-1.0°
↑
15.0 km/h
1
-1.0°
↑
15.0 km/h
2
-1.0°
↑
15.0 km/h
3
-1.0°
↑
15.0 km/h
4
-1.0°
↑
15.0 km/h
5
-1.0°
↑
14.0 km/h
6
-1.0°
↑
15.0 km/h
7
-2.0°
↑
15.0 km/h
8
1.0°
↑
12.0 km/h
9
8.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
4.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
6.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
4.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
1.0°
↑
14.0 km/h
21
1.0°
↑
14.0 km/h
22
0.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |