Thời tiết tại Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
1.7°C
cảm giác như -2.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
2.4°C
-3.1°C
36%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
8.3°C
2.9°C
-1.7°C
35%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.5°C
-0.7°C
52%
16.2 kph
2.6 mm
0.0
07:12 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
5.7°C
2.7°C
-0.8°C
65%
11.2 kph
5.5 mm
1.0
07:12 AM
05:20 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
4.0°C
1.1°C
-2.5°C
70%
11.2 kph
8.3 mm
1.0
07:12 AM
05:21 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.8°C
0.8°C
-1.2°C
73%
11.5 kph
1.4 mm
1.0
07:11 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.0°C
-0.5°C
-2.0°C
85%
11.5 kph
3.4 mm
1.0
07:11 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, January 15, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
2.0°
↑
16.0 km/h
1
1.0°
↑
16.0 km/h
2
1.0°
↑
17.0 km/h
3
2.0°
↑
16.0 km/h
4
2.0°
↑
16.0 km/h
5
-2.0°
↑
15.0 km/h
6
-1.0°
↑
15.0 km/h
7
-1.0°
↑
14.0 km/h
8
0.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
7.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
4.0 km/h
12
8.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
↑
5.0 km/h
14
8.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
4.0 km/h
16
7.0°
↑
3.0 km/h
17
3.0°
↑
4.0 km/h
18
1.0°
↑
12.0 km/h
19
-0.0°
↑
14.0 km/h
20
-0.0°
↑
15.0 km/h
21
2.0°
↑
15.0 km/h
22
2.0°
↑
16.0 km/h
23
2.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarābād, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 29.45 µg/m³ |