Thời tiết tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
7.8°C
cảm giác như 7.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (8°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
13.0°C
7.8°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
19.2°C
13.0°C
9.5°C
27%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
12.9°C
8.4°C
34%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:24 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
12.8°C
8.4°C
35%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
05:25 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
14.2°C
9.7°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
18.9°C
13.3°C
9.1°C
36%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
07:11 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
11.6°C
7.6°C
60%
13.3 kph
0.7 mm
3.0
07:10 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, January 15, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
3.0 km/h
10
17.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
7.0 km/h
18
12.0°
↑
4.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
7.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 754.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 65.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 83.55 µg/m³ |
| PM10: | 85.85 µg/m³ |