Thời tiết tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
7.6°C
cảm giác như 6.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (8°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
11.8°C
7.0°C
44%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
11.8°C
7.4°C
32%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
11.3°C
6.8°C
29%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
12.0°C
6.9°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
11.9°C
7.7°C
32%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
11.0°C
7.5°C
34%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
10.8°C
6.6°C
32%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, January 02, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
7.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
19.0°
↑
8.0 km/h
15
19.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
9.0 km/h
18
11.0°
↑
7.0 km/h
19
10.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
7.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
9.0°
↑
8.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
8.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1076.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 86.25 µg/m³ |
| SO2: | 22.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 109.35 µg/m³ |
| PM10: | 113.35 µg/m³ |