Thời tiết tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.0°C
cảm giác như 11.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
16.8°C
12.0°C
34%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
17.0°C
11.3°C
33%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
17.6°C
11.7°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
18.1°C
12.2°C
24%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
18.6°C
12.3°C
24%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
18.4°C
13.1°C
26%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
19.1°C
13.5°C
25%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
8
14.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
2.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
↑
10.0 km/h
13
23.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
16.0°
↑
5.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 513.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 46.15 µg/m³ |