Thời tiết tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
15.0°C
cảm giác như 15.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 54% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
21.9°C
16.7°C
12.6°C
72%
19.4 kph
12.6 mm
4.0
05:52 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.0°C
13.0°C
54%
10.8 kph
0.3 mm
7.0
05:51 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.6°C
14.6°C
49%
14.4 kph
1.1 mm
8.0
05:49 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
19.4°C
15.2°C
57%
23.8 kph
5.3 mm
5.0
05:48 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.9°C
14.4°C
11.6°C
86%
14.8 kph
45.7 mm
3.0
05:47 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
16.7°C
10.2°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
05:45 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
2
15.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
3
14.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
13.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
6
13.0°
1.5 mm
↑
10.0 km/h
7
15.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
8
17.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
9
18.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
12
19.0°
1.8 mm
↑
19.0 km/h
13
18.0°
1.5 mm
↑
19.0 km/h
14
19.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Islamabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 722.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 36.15 µg/m³ |