Thời tiết tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
27.7°C
cảm giác như 26.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
27.8°C
21.8°C
31%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
27.2°C
20.5°C
38%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
27.0°C
20.2°C
35%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
26.7°C
19.9°C
33%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.5°C
27.4°C
20.4°C
32%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
25.0°C
19.5°C
45%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
39.4°C
29.0°C
21.5°C
20%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, February 27, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
21
27.0°
↑
28.0 km/h
22
25.0°
↑
24.0 km/h
23
24.0°
↑
23.0 km/h
23.0°
↑
23.0 km/h
1
23.0°
↑
23.0 km/h
2
22.0°
↑
22.0 km/h
3
22.0°
↑
21.0 km/h
4
22.0°
↑
20.0 km/h
5
21.0°
↑
20.0 km/h
6
21.0°
↑
18.0 km/h
7
20.0°
↑
15.0 km/h
8
22.0°
↑
17.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
29.0°
↑
20.0 km/h
11
32.0°
↑
19.0 km/h
12
33.0°
↑
17.0 km/h
13
34.0°
↑
15.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
35.0°
↑
14.0 km/h
16
35.0°
↑
14.0 km/h
17
34.0°
↑
15.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 134.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.45 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |