Thời tiết tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
23.8°C
cảm giác như 23.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
16.9°C
11.5°C
14%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.4°C
11.9°C
13%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
18.9°C
13.8°C
12%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
20.5°C
14.8°C
23%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
21.7°C
17.2°C
57%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
22.0°C
17.5°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
22.2°C
18.5°C
58%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Sunday, January 11, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
17
23.0°
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
14.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
14.0 km/h
21
16.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
11.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
13.0°
↑
11.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
7.0 km/h
15
25.0°
↑
6.0 km/h
16
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 677.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 44.35 µg/m³ |