Thời tiết tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
34.7°C
cảm giác như 34.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
47.5°C
37.1°C
28.8°C
34%
39.2 kph
0.0 mm
11.0
05:48 AM
06:55 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
46.9°C
38.7°C
31.9°C
17%
42.8 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
45.0°C
36.9°C
29.4°C
23%
36.0 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
44.1°C
36.3°C
28.0°C
23%
30.6 kph
0.0 mm
11.0
05:46 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
43.3°C
35.6°C
28.6°C
23%
34.9 kph
0.0 mm
11.0
05:45 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
43.3°C
33.0°C
27.9°C
40%
34.9 kph
0.0 mm
8.0
05:44 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
42.8°C
33.2°C
27.5°C
53%
37.1 kph
0.0 mm
8.0
05:44 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, May 01, 2026
48.0°C
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
23
34.0°
↑
33.0 km/h
34.0°
↑
34.0 km/h
1
34.0°
↑
33.0 km/h
2
34.0°
↑
31.0 km/h
3
33.0°
↑
29.0 km/h
4
32.0°
↑
26.0 km/h
5
32.0°
↑
24.0 km/h
6
32.0°
↑
22.0 km/h
7
33.0°
↑
22.0 km/h
8
36.0°
↑
25.0 km/h
9
40.0°
↑
25.0 km/h
10
43.0°
↑
26.0 km/h
11
45.0°
↑
28.0 km/h
12
46.0°
↑
28.0 km/h
13
47.0°
↑
32.0 km/h
14
47.0°
↑
36.0 km/h
15
47.0°
↑
37.0 km/h
16
46.0°
↑
41.0 km/h
17
44.0°
↑
43.0 km/h
18
42.0°
↑
41.0 km/h
19
39.0°
↑
41.0 km/h
20
37.0°
↑
41.0 km/h
21
36.0°
↑
40.0 km/h
22
34.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 144.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 105.35 µg/m³ |