Thời tiết tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
36.8°C
cảm giác như 35.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.9°C
28.7°C
22.3°C
33%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
27.7°C
19.9°C
25%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
39.9°C
28.6°C
19.5°C
31%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
30.1°C
22.7°C
27%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
06:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
41.2°C
31.0°C
22.4°C
36%
30.2 kph
0.0 mm
8.0
06:41 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
40.7°C
31.4°C
24.1°C
26%
27.0 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
40.6°C
31.5°C
23.8°C
21%
28.8 kph
0.0 mm
8.0
06:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, March 03, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
16
37.0°
↑
15.0 km/h
17
36.0°
↑
17.0 km/h
18
34.0°
↑
16.0 km/h
19
31.0°
↑
16.0 km/h
20
29.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
25.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
19.0 km/h
1
23.0°
↑
19.0 km/h
2
22.0°
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
16.0 km/h
5
21.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
16.0 km/h
7
20.0°
↑
16.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
30.0°
↑
21.0 km/h
11
32.0°
↑
20.0 km/h
12
34.0°
↑
20.0 km/h
13
36.0°
↑
20.0 km/h
14
36.0°
↑
21.0 km/h
15
37.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 13.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 40.65 µg/m³ |