Thời tiết tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
47.4°C
cảm giác như 49.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 3% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
47.4°C
38.6°C
31.7°C
18%
42.5 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
45.1°C
36.8°C
29.3°C
23%
37.1 kph
0.0 mm
11.0
05:47 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
44.1°C
36.2°C
27.7°C
23%
32.0 kph
0.0 mm
11.0
05:46 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
43.6°C
35.3°C
27.6°C
25%
35.6 kph
0.0 mm
11.0
05:45 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
43.3°C
34.1°C
27.6°C
42%
37.1 kph
0.0 mm
11.0
05:44 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
41.6°C
32.9°C
27.3°C
53%
36.7 kph
0.0 mm
8.0
05:44 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
42.1°C
33.2°C
27.3°C
54%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, May 02, 2026
49.0°C
44.0°C
38.0°C
32.0°C
27.0°C
15
47.0°
↑
37.0 km/h
16
46.0°
↑
41.0 km/h
17
44.0°
↑
42.0 km/h
18
42.0°
↑
40.0 km/h
19
39.0°
↑
40.0 km/h
20
37.0°
↑
40.0 km/h
21
36.0°
↑
37.0 km/h
22
34.0°
↑
36.0 km/h
23
33.0°
↑
35.0 km/h
33.0°
↑
34.0 km/h
1
32.0°
↑
29.0 km/h
2
32.0°
↑
26.0 km/h
3
31.0°
↑
22.0 km/h
4
30.0°
↑
18.0 km/h
5
30.0°
↑
15.0 km/h
6
29.0°
↑
15.0 km/h
7
31.0°
↑
16.0 km/h
8
34.0°
↑
13.0 km/h
9
38.0°
↑
9.0 km/h
10
40.0°
↑
5.0 km/h
11
42.0°
↑
6.0 km/h
12
44.0°
↑
13.0 km/h
13
45.0°
↑
21.0 km/h
14
45.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 68.15 µg/m³ |