Thời tiết tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
22.4°C
cảm giác như 22.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
19.4°C
15.2°C
29%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
20.5°C
16.4°C
28%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
21.2°C
16.9°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
20.4°C
15.7°C
21%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
19.2°C
14.2°C
21%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
18.6°C
14.1°C
17%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
18.3°C
13.6°C
16%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
13
23.0°
↑
5.0 km/h
14
24.0°
↑
5.0 km/h
15
24.0°
↑
6.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
21.0°
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
1.0 km/h
2
17.0°
↑
1.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 1517.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.05 µg/m³ |
| PM10: | 57.75 µg/m³ |