Thời tiết tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
19.8°C
15.3°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
20.4°C
15.9°C
28%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
21.2°C
15.9°C
21%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
20.3°C
15.6°C
21%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
19.2°C
14.2°C
23%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
19.2°C
14.2°C
21%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
18.9°C
14.0°C
18%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
2.0 km/h
2
17.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
1.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
↑
7.0 km/h
11
23.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
7.0 km/h
13
26.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
2.0 km/h
18
22.0°
↑
1.0 km/h
19
21.0°
↑
3.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tando Allahyar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 573.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.05 µg/m³ |
| PM10: | 45.55 µg/m³ |