Thời tiết tại Warszawa, Ba Lan 🇵🇱
0.3°C
cảm giác như -5.4°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Warszawa, Ba Lan vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 991.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warszawa, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-1.0°C
-1.5°C
-2.2°C
85%
25.2 kph
0.6 mm
0.0
07:45 AM
03:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.1°C
-2.4°C
-3.7°C
85%
25.2 kph
0.7 mm
0.0
07:45 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-2.4°C
-5.4°C
-9.3°C
93%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-4.0°C
-7.8°C
-11.0°C
95%
7.9 kph
0.1 mm
0.0
07:44 AM
03:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-3.3°C
-4.5°C
-5.3°C
96%
15.5 kph
3.8 mm
1.0
07:44 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
-3.7°C
-6.2°C
-7.9°C
92%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
03:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều mây
-4.0°C
-7.0°C
-9.3°C
84%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
03:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Warszawa, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
2
-1.0°
↑
23.0 km/h
3
-2.0°
↑
23.0 km/h
4
-2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
-2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
-2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
-2.0°
↑
24.0 km/h
14
-2.0°
↑
22.0 km/h
15
-2.0°
↑
18.0 km/h
16
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
18
-1.0°
↑
23.0 km/h
19
-2.0°
↑
23.0 km/h
20
-2.0°
↑
23.0 km/h
21
-1.0°
↑
24.0 km/h
22
-2.0°
↑
23.0 km/h
23
-2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
-2.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
1
-2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warszawa, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |