Thời tiết tại Warszawa, Ba Lan 🇵🇱
4.4°C
cảm giác như 1.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Warszawa, Ba Lan vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warszawa, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
17.5°C
12.1°C
8.0°C
54%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
05:53 AM
05:39 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
15.9°C
11.1°C
6.7°C
51%
20.2 kph
0.1 mm
0.0
05:51 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.7°C
5.4°C
81%
11.9 kph
2.6 mm
0.0
05:48 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.8°C
3.6°C
81%
15.8 kph
0.8 mm
1.0
05:46 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
11.5°C
6.9°C
2.4°C
69%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
05:44 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Có mây
11.4°C
8.3°C
5.3°C
56%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
05:48 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
5.9°C
5.2°C
80%
10.1 kph
1.0 mm
2.0
05:39 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Warszawa, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, March 14, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
5
8.0°
↑
15.0 km/h
6
8.0°
↑
15.0 km/h
7
8.0°
↑
15.0 km/h
8
10.0°
↑
16.0 km/h
9
12.0°
↑
18.0 km/h
10
13.0°
↑
20.0 km/h
11
15.0°
↑
23.0 km/h
12
16.0°
↑
24.0 km/h
13
17.0°
↑
25.0 km/h
14
18.0°
↑
24.0 km/h
15
17.0°
↑
23.0 km/h
16
17.0°
↑
22.0 km/h
17
16.0°
↑
19.0 km/h
18
14.0°
↑
17.0 km/h
19
13.0°
↑
17.0 km/h
20
12.0°
↑
19.0 km/h
21
11.0°
↑
22.0 km/h
22
10.0°
↑
21.0 km/h
23
10.0°
↑
20.0 km/h
9.0°
↑
20.0 km/h
1
9.0°
↑
20.0 km/h
2
8.0°
↑
19.0 km/h
3
8.0°
↑
19.0 km/h
4
8.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warszawa, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.25 µg/m³ |
| PM10: | 36.55 µg/m³ |