Thời tiết tại Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
8.3°C
cảm giác như 5.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Szczecin, Ba Lan vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
9.2°C
5.7°C
71%
17.3 kph
0.8 mm
0.0
06:24 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
14.3°C
10.0°C
5.8°C
62%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
U ám
15.3°C
11.3°C
8.6°C
65%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
6.1°C
2.6°C
80%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.5°C
1.1°C
86%
22.0 kph
1.2 mm
1.0
06:14 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Sương mù
8.3°C
3.9°C
-0.2°C
78%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
6.4°C
1.6°C
72%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
Thursday, March 12, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
11.0 km/h
8
7.0°
↑
13.0 km/h
9
8.0°
↑
14.0 km/h
10
9.0°
↑
13.0 km/h
11
11.0°
↑
14.0 km/h
12
12.0°
↑
16.0 km/h
13
12.0°
↑
17.0 km/h
14
12.0°
↑
17.0 km/h
15
12.0°
↑
17.0 km/h
16
12.0°
↑
15.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
12.0 km/h
20
8.0°
↑
15.0 km/h
21
8.0°
↑
16.0 km/h
22
8.0°
↑
17.0 km/h
23
7.0°
↑
17.0 km/h
7.0°
↑
19.0 km/h
1
7.0°
↑
18.0 km/h
2
6.0°
↑
18.0 km/h
3
6.0°
↑
19.0 km/h
4
6.0°
↑
20.0 km/h
5
6.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szczecin, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |