Thời tiết tại Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
6.0°C
cảm giác như 2.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Szczecin, Ba Lan vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
4.4°C
1.8°C
80%
24.5 kph
2.6 mm
0.0
06:40 AM
07:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
2.9°C
0.7°C
86%
18.4 kph
0.3 mm
0.0
06:38 AM
07:35 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
4.9°C
-0.5°C
71%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:37 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
6.6°C
1.0°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:39 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
13.7°C
7.7°C
3.4°C
70%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
06:30 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
9.2°C
4.7°C
80%
32.4 kph
2.7 mm
2.0
06:28 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.5°C
5.9°C
60%
44.3 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
Monday, March 30, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
15
6.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
16
7.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
17
7.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
2.0°
↑
12.0 km/h
22
2.0°
↑
12.0 km/h
23
2.0°
↑
13.0 km/h
2.0°
↑
13.0 km/h
1
2.0°
↑
14.0 km/h
2
1.0°
↑
15.0 km/h
3
1.0°
↑
15.0 km/h
4
2.0°
↑
17.0 km/h
5
2.0°
↑
18.0 km/h
6
3.0°
↑
18.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szczecin, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |