Thời tiết tại Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
6.1°C
cảm giác như 3.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Szczecin, Ba Lan vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.4°C
3.4°C
66%
28.8 kph
0.8 mm
1.0
06:28 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
9.4°C
4.2°C
73%
30.6 kph
0.6 mm
1.0
06:26 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
6.7°C
3.3°C
63%
37.1 kph
1.1 mm
1.0
06:23 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.9°C
5.8°C
2.2°C
68%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.1°C
0.3°C
73%
24.1 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
8.6°C
2.4°C
-2.3°C
62%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
7.4°C
2.1°C
-2.4°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
07:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Szczecin, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
2
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
7.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
5
7.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6
8.0°
↑
23.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
9.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
9
10.0°
↑
26.0 km/h
10
10.0°
↑
27.0 km/h
11
10.0°
↑
28.0 km/h
12
11.0°
↑
28.0 km/h
13
12.0°
↑
29.0 km/h
14
12.0°
↑
28.0 km/h
15
12.0°
↑
27.0 km/h
16
12.0°
↑
24.0 km/h
17
11.0°
↑
21.0 km/h
18
11.0°
↑
19.0 km/h
19
9.0°
↑
16.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szczecin, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.95 µg/m³ |