Thời tiết tại Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
-15.6°C
cảm giác như -23.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gdynia, Ba Lan vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-5.5°C
-10.1°C
-15.8°C
76%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.4°C
-5.2°C
-7.8°C
90%
28.1 kph
1.4 mm
0.0
07:03 AM
04:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-0.6°C
-2.5°C
-6.5°C
86%
21.6 kph
0.9 mm
0.0
07:01 AM
05:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-0.7°C
-4.5°C
-8.1°C
82%
21.6 kph
0.8 mm
0.0
06:58 AM
05:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
0.9°C
-3.2°C
-6.9°C
85%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.8°C
1.0°C
-0.3°C
83%
36.0 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
05:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
3.2°C
2.6°C
97%
41.4 kph
2.4 mm
1.0
06:52 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
Monday, February 16, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
3
-14.0°
↑
17.0 km/h
4
-15.0°
↑
18.0 km/h
5
-15.0°
↑
17.0 km/h
6
-16.0°
↑
17.0 km/h
7
-15.0°
↑
19.0 km/h
8
-14.0°
↑
20.0 km/h
9
-12.0°
↑
23.0 km/h
10
-11.0°
↑
21.0 km/h
11
-9.0°
↑
21.0 km/h
12
-8.0°
↑
23.0 km/h
13
-7.0°
↑
24.0 km/h
14
-6.0°
↑
27.0 km/h
15
-6.0°
↑
27.0 km/h
16
-6.0°
↑
30.0 km/h
17
-6.0°
↑
31.0 km/h
18
-6.0°
↑
32.0 km/h
19
-6.0°
↑
32.0 km/h
20
-7.0°
↑
31.0 km/h
21
-7.0°
↑
31.0 km/h
22
-7.0°
↑
30.0 km/h
23
-7.0°
↑
30.0 km/h
-7.0°
↑
28.0 km/h
1
-8.0°
↑
28.0 km/h
2
-8.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gdynia, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |