Thời tiết tại Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
5.1°C
cảm giác như 1.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gdynia, Ba Lan vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
5.4°C
3.1°C
66%
24.8 kph
0.7 mm
1.0
06:13 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.9°C
2.9°C
69%
38.2 kph
0.4 mm
0.0
06:11 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
8.1°C
3.4°C
68%
37.1 kph
2.1 mm
1.0
06:08 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.6°C
2.9°C
68%
45.0 kph
0.8 mm
1.0
06:06 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
6.6°C
5.1°C
3.7°C
71%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
3.2°C
2.1°C
81%
32.8 kph
0.8 mm
1.0
06:01 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
2.9°C
2.1°C
1.5°C
64%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
Friday, April 03, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
20
4.0°
↑
18.0 km/h
21
4.0°
↑
16.0 km/h
22
3.0°
↑
13.0 km/h
23
3.0°
↑
13.0 km/h
3.0°
↑
12.0 km/h
1
3.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
15.0 km/h
3
3.0°
↑
17.0 km/h
4
3.0°
↑
19.0 km/h
5
3.0°
↑
21.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
10
8.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
12
7.0°
↑
36.0 km/h
13
9.0°
↑
37.0 km/h
14
8.0°
↑
38.0 km/h
15
8.0°
↑
38.0 km/h
16
8.0°
↑
36.0 km/h
17
8.0°
↑
35.0 km/h
18
8.0°
↑
34.0 km/h
19
7.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gdynia, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |