Thời tiết tại Kaliningrad, Nga 🇷🇺
-3.9°C
cảm giác như -8.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kaliningrad, Nga vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaliningrad, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
-1.6°C
-3.4°C
-5.7°C
88%
34.2 kph
2.7 mm
0.0
09:00 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.2°C
-4.1°C
-7.8°C
88%
32.8 kph
0.2 mm
0.0
09:00 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-2.5°C
-5.9°C
-8.6°C
95%
14.0 kph
0.2 mm
0.0
08:59 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-5.2°C
-7.6°C
-9.9°C
96%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:59 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-5.5°C
-9.4°C
-14.7°C
90%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-3.5°C
-4.4°C
-5.0°C
72%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
08:57 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.3°C
-7.8°C
-9.3°C
92%
13.3 kph
0.5 mm
1.0
08:57 AM
04:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kaliningrad, Nga 🇷🇺
Sunday, January 04, 2026
1.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
12
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
-3.0°
↑
13.0 km/h
14
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
-2.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
16
-2.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
17
-2.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
18
-3.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
19
-3.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
20
-3.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
21
-3.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
22
-3.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
23
-2.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
1
-2.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
3
-3.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
4
-3.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
5
-3.0°
↑
27.0 km/h
6
-3.0°
↑
26.0 km/h
7
-4.0°
↑
24.0 km/h
8
-4.0°
↑
22.0 km/h
9
-4.0°
↑
21.0 km/h
10
-4.0°
↑
20.0 km/h
11
-3.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaliningrad, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |