Thời tiết tại Kaliningrad, Nga 🇷🇺
9.4°C
cảm giác như 7.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaliningrad, Nga vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaliningrad, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
7.8°C
3.8°C
70%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
8.0°C
4.0°C
83%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:34 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.6°C
6.6°C
86%
17.3 kph
1.5 mm
0.0
07:01 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
15.0°C
9.7°C
5.2°C
77%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
15.4°C
9.1°C
4.7°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
06:40 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
7.3°C
3.9°C
74%
20.2 kph
0.7 mm
2.0
06:53 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
3.8°C
2.3°C
90%
21.6 kph
1.9 mm
1.0
06:51 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaliningrad, Nga 🇷🇺
Wednesday, March 11, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
6.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
5.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
6
4.0°
↑
10.0 km/h
7
4.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
13.0 km/h
12
11.0°
↑
13.0 km/h
13
12.0°
↑
12.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
13.0°
↑
12.0 km/h
16
13.0°
↑
11.0 km/h
17
12.0°
↑
10.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
8.0°
↑
13.0 km/h
22
8.0°
↑
14.0 km/h
23
8.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaliningrad, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |