Thời tiết tại Kaliningrad, Nga 🇷🇺
-12.7°C
cảm giác như -16.5°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Kaliningrad, Nga vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaliningrad, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Sương mù băng giá
-7.4°C
-11.7°C
-15.7°C
96%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
08:55 AM
04:38 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Sương mù
-8.3°C
-12.3°C
-15.8°C
94%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:54 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-7.3°C
-11.1°C
-16.3°C
92%
22.0 kph
4.0 mm
0.0
08:53 AM
04:41 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết vừa
-0.7°C
-3.5°C
-5.8°C
97%
19.8 kph
2.2 mm
0.0
08:52 AM
04:43 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-1.3°C
-6.8°C
-11.8°C
96%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
08:51 AM
04:45 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-9.0°C
-11.6°C
-13.8°C
91%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
08:50 AM
04:46 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
-10.0°C
-14.3°C
-18.3°C
95%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
08:49 AM
04:48 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kaliningrad, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-16.0°
↑
6.0 km/h
1
-16.0°
↑
7.0 km/h
2
-16.0°
↑
8.0 km/h
3
-16.0°
↑
7.0 km/h
4
-14.0°
↑
9.0 km/h
5
-14.0°
↑
8.0 km/h
6
-14.0°
↑
8.0 km/h
7
-13.0°
↑
10.0 km/h
8
-12.0°
↑
9.0 km/h
9
-12.0°
↑
10.0 km/h
10
-11.0°
↑
10.0 km/h
11
-10.0°
↑
11.0 km/h
12
-9.0°
↑
12.0 km/h
13
-8.0°
↑
12.0 km/h
14
-8.0°
↑
11.0 km/h
15
-8.0°
↑
10.0 km/h
16
-9.0°
↑
10.0 km/h
17
-11.0°
↑
8.0 km/h
18
-11.0°
↑
6.0 km/h
19
-11.0°
↑
8.0 km/h
20
-12.0°
↑
7.0 km/h
21
-14.0°
↑
5.0 km/h
22
-15.0°
↑
9.0 km/h
23
-15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaliningrad, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.05 µg/m³ |