Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

Mưa tuyết nhẹ

2.4°C

cảm giác như -4.1°C

Mưa tuyết nhẹ

Thời tiết hiện tại tại Liepāja, Latvia vào 20:45 hôm nay

💧 Độ ẩm: 93%
🌬️ Gió: 38.5 kph (202°)
🌡️ Áp suất: 978.0 mb
👁️ Tầm nhìn: 10.0 km
🌧️ Mưa: 1.9 mm
☁️ Mây che phủ: 100%
☀️ Chỉ số UV: 0.0
🌅 Mặt trời mọc: 09:11 AM
🌇 Mặt trời lặn: 04:08 PM

Dự báo 7 ngày cho Liepāja, Latvia 🇱🇻

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Trận bão tuyết
Trận bão tuyết
2.2°C
-0.6°C
-3.7°C
80%
44.3 kph
16.0 mm
0.0
09:11 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
Mưa vừa
4.0°C
3.0°C
0.8°C
81%
42.5 kph
9.6 mm
0.0
09:10 AM
04:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
Mưa vừa
2.0°C
1.4°C
-0.6°C
80%
38.9 kph
6.0 mm
0.0
09:10 AM
04:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.2°C
-0.1°C
-1.6°C
89%
19.8 kph
3.0 mm
0.0
09:10 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Trận bão tuyết
Trận bão tuyết
-0.8°C
-1.5°C
-4.2°C
82%
33.5 kph
1.7 mm
0.0
09:09 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
Mưa giá rét nhẹ
-2.3°C
-3.7°C
-5.6°C
89%
16.6 kph
0.2 mm
1.0
09:08 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
Nhiều mây
-1.0°C
-2.3°C
-6.1°C
78%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
09:08 AM
04:17 PM
Waning Gibbous

Dự báo theo giờ cho Liepāja, Latvia 🇱🇻

Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
21
Tuyết rơi nặng hạt
3.0°
0.4 mm
36.0 km/h
22
Tuyết rơi nặng hạt
4.0°
0.4 mm
37.0 km/h
23
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.0°
0.4 mm
39.0 km/h
Trận bão tuyết
3.0°
0.5 mm
42.0 km/h
1
Trận bão tuyết
3.0°
0.9 mm
39.0 km/h
2
Trận bão tuyết
3.0°
0.5 mm
42.0 km/h
3
Trận bão tuyết
3.0°
0.5 mm
40.0 km/h
4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.0°
0.3 mm
38.0 km/h
5
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
4.0°
0.0 mm
36.0 km/h
6
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.0°
0.4 mm
31.0 km/h
7
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.0°
0.5 mm
31.0 km/h
8
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.0°
0.3 mm
31.0 km/h
9
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.0°
0.2 mm
32.0 km/h
10
Trận bão tuyết
3.0°
0.5 mm
33.0 km/h
11
Trận bão tuyết
3.0°
0.3 mm
31.0 km/h
12
Trận bão tuyết
3.0°
0.1 mm
32.0 km/h
13
Trận bão tuyết
2.0°
0.2 mm
31.0 km/h
14
Trận bão tuyết
2.0°
0.2 mm
31.0 km/h
15
Trận bão tuyết
1.0°
0.2 mm
28.0 km/h
16
Tuyết vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
1.0°
1.5 mm
21.0 km/h
17
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.0°
0.3 mm
27.0 km/h
18
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.0°
0.1 mm
25.0 km/h
19
Trận bão tuyết
3.0°
0.7 mm
27.0 km/h
20
Trận bão tuyết
3.0°
0.6 mm
34.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Liepāja, Latvia 🇱🇻 (AQI)

Chỉ số US EPA

Environmental Protection Agency

1 2 3 4 5 6

Chỉ số UK DEFRA

Department for Environment, Food & Rural Affairs

1 3 5 7 9 10

Thông số Giá trị
Chỉ số US EPA: 1 (Tốt)
Chỉ số UK DEFRA: 1 (Thấp)
CO: 153.85 µg/m³
O3: 56.0 µg/m³
NO2: 5.05 µg/m³
SO2: 1.35 µg/m³
PM2.5: 4.35 µg/m³
PM10: 5.65 µg/m³

Thời tiết ở các thành phố khác trong Latvia 🇱🇻

Xem thời tiết tất cả các thành phố trong Latvia