Thời tiết tại Liepāja, Latvia 🇱🇻
-5.7°C
cảm giác như -7.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Liepāja, Latvia vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liepāja, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
-7.4°C
-13.9°C
-19.7°C
86%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-5.1°C
-12.5°C
-18.4°C
90%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-8.0°C
-10.2°C
-12.9°C
81%
26.6 kph
0.9 mm
0.0
07:58 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-1.2°C
-4.3°C
-7.1°C
94%
15.1 kph
1.4 mm
0.0
07:56 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.6°C
-5.0°C
-6.6°C
94%
13.0 kph
1.5 mm
0.0
07:54 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-2.4°C
-3.9°C
84%
22.0 kph
0.2 mm
1.0
07:51 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết thổi mạnh
1.0°C
0.7°C
-0.5°C
94%
36.7 kph
2.4 mm
1.0
07:49 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liepāja, Latvia 🇱🇻
Sunday, February 15, 2026
-3.0°C
-7.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
18
-13.0°
↑
4.0 km/h
19
-14.0°
↑
3.0 km/h
20
-14.0°
↑
5.0 km/h
21
-16.0°
↑
6.0 km/h
22
-16.0°
↑
8.0 km/h
23
-17.0°
↑
8.0 km/h
-18.0°
↑
7.0 km/h
1
-18.0°
↑
7.0 km/h
2
-18.0°
↑
6.0 km/h
3
-18.0°
↑
8.0 km/h
4
-18.0°
↑
8.0 km/h
5
-18.0°
↑
9.0 km/h
6
-18.0°
↑
11.0 km/h
7
-17.0°
↑
12.0 km/h
8
-17.0°
↑
8.0 km/h
9
-17.0°
↑
5.0 km/h
10
-13.0°
↑
7.0 km/h
11
-10.0°
↑
8.0 km/h
12
-8.0°
↑
8.0 km/h
13
-7.0°
↑
8.0 km/h
14
-6.0°
↑
8.0 km/h
15
-5.0°
↑
10.0 km/h
16
-5.0°
↑
9.0 km/h
17
-8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liepāja, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |