Thời tiết tại Riga, Latvia 🇱🇻
3.4°C
cảm giác như 0.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Riga, Latvia vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riga, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.3°C
2.0°C
77%
27.0 kph
4.4 mm
0.0
06:45 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
6.9°C
3.4°C
65%
29.9 kph
0.6 mm
1.0
06:42 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.7°C
3.4°C
64%
28.1 kph
1.3 mm
1.0
06:40 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
2.5°C
1.8°C
89%
31.3 kph
2.0 mm
0.0
06:37 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.4°C
1.5°C
0.4°C
76%
27.4 kph
0.3 mm
0.0
06:34 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
3.3°C
0.9°C
-1.3°C
58%
29.9 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Riga, Latvia 🇱🇻
Saturday, April 04, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
4.0°
↑
14.0 km/h
10
5.0°
↑
15.0 km/h
11
6.0°
↑
18.0 km/h
12
7.0°
↑
21.0 km/h
13
7.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
14
5.0°
1.2 mm
↑
23.0 km/h
15
4.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
16
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
17
5.0°
1.2 mm
↑
25.0 km/h
18
5.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
19
6.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riga, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |