Thời tiết tại Riga, Latvia 🇱🇻
7.1°C
cảm giác như 3.9°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Riga, Latvia vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riga, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
7.0°C
5.9°C
89%
23.4 kph
2.1 mm
0.0
08:49 AM
03:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
6.4°C
4.5°C
93%
20.2 kph
4.0 mm
0.0
08:50 AM
03:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
7.0°C
6.5°C
84%
18.4 kph
1.9 mm
0.0
08:51 AM
03:43 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.1°C
0.8°C
85%
28.8 kph
1.0 mm
0.0
08:52 AM
03:42 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
-0.8°C
-1.2°C
-3.0°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
08:54 AM
03:42 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
-3.0°C
-3.8°C
-4.4°C
61%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
08:55 AM
03:42 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Tuyết vừa
-1.9°C
-2.9°C
-3.9°C
62%
16.6 kph
1.0 mm
1.0
08:56 AM
03:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Riga, Latvia 🇱🇻
Tuesday, December 09, 2025
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
8
7.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
7.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
10
7.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
11
7.0°
↑
16.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
6.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riga, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |