Thời tiết tại Riga, Latvia 🇱🇻
1.1°C
cảm giác như -3.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Riga, Latvia vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 982.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riga, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
1.3°C
-0.4°C
-3.6°C
95%
26.3 kph
7.8 mm
0.0
09:01 AM
03:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.6°C
-3.5°C
-5.3°C
93%
24.8 kph
3.3 mm
0.0
09:01 AM
03:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-1.7°C
-3.6°C
-6.0°C
91%
24.8 kph
2.6 mm
0.0
09:00 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.0°C
-5.8°C
-10.1°C
88%
10.8 kph
1.1 mm
0.0
09:00 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-6.1°C
-9.4°C
94%
12.6 kph
1.0 mm
0.0
08:59 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-2.5°C
-6.3°C
-11.2°C
84%
17.6 kph
0.6 mm
1.0
08:58 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-3.3°C
-6.9°C
-13.3°C
83%
11.9 kph
0.3 mm
1.0
08:57 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Riga, Latvia 🇱🇻
Friday, January 02, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
20
-1.0°
↑
14.0 km/h
21
-2.0°
↑
13.0 km/h
22
-2.0°
↑
13.0 km/h
23
-2.0°
↑
12.0 km/h
-3.0°
↑
13.0 km/h
1
-3.0°
↑
12.0 km/h
2
-3.0°
↑
13.0 km/h
3
-3.0°
↑
15.0 km/h
4
-3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
-3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
6
-3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
7
-2.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
8
-2.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
9
-2.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
10
-3.0°
↑
19.0 km/h
11
-4.0°
↑
17.0 km/h
12
-4.0°
↑
17.0 km/h
13
-4.0°
↑
17.0 km/h
14
-4.0°
↑
17.0 km/h
15
-4.0°
↑
17.0 km/h
16
-5.0°
↑
17.0 km/h
17
-5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
-5.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riga, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |