Thời tiết tại Jelgava, Latvia 🇱🇻
-5.7°C
cảm giác như -10.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jelgava, Latvia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.4°C
-4.1°C
-8.0°C
94%
11.5 kph
1.8 mm
0.0
08:59 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.8°C
-7.7°C
-10.8°C
96%
10.1 kph
1.1 mm
0.0
08:59 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-8.0°C
-11.3°C
-12.9°C
97%
8.3 kph
0.2 mm
0.0
08:58 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-7.8°C
-10.5°C
-12.7°C
91%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
08:57 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa
-6.9°C
-8.1°C
-10.5°C
86%
24.8 kph
0.9 mm
1.0
08:56 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.0°C
-8.7°C
-12.0°C
87%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
08:55 AM
04:10 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.9°C
-6.1°C
-8.6°C
92%
13.0 kph
0.5 mm
1.0
08:55 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
Monday, January 05, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
2
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
-6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
-6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
-6.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
-5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
-4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
-4.0°
↑
5.0 km/h
9
-4.0°
↑
4.0 km/h
10
-4.0°
↑
2.0 km/h
11
-3.0°
↑
2.0 km/h
12
-2.0°
↑
3.0 km/h
13
-2.0°
↑
4.0 km/h
14
-1.0°
↑
4.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
-2.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
-3.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
19
-4.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
20
-4.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
-4.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
22
-4.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
-5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
-5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
-6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jelgava, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |