Thời tiết tại Jelgava, Latvia 🇱🇻
-2.9°C
cảm giác như -6.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jelgava, Latvia vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 986.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù
-0.8°C
-2.0°C
-4.4°C
93%
16.2 kph
0.8 mm
0.0
09:00 AM
04:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-4.1°C
-6.1°C
-9.2°C
92%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
09:00 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
-6.0°C
-9.6°C
-11.2°C
97%
7.9 kph
0.1 mm
0.0
08:59 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.8°C
-6.4°C
-10.2°C
95%
14.0 kph
0.3 mm
0.0
08:59 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-5.5°C
-8.4°C
-10.3°C
94%
11.5 kph
0.2 mm
1.0
08:58 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-2.7°C
-4.8°C
-6.2°C
92%
21.2 kph
1.1 mm
1.0
08:57 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-5.0°C
-7.2°C
-9.5°C
91%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
08:56 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
10
-3.0°
↑
10.0 km/h
11
-3.0°
↑
10.0 km/h
12
-2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
-1.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
15
-1.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
-1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
-2.0°
↑
12.0 km/h
19
-3.0°
↑
10.0 km/h
20
-4.0°
↑
11.0 km/h
21
-4.0°
↑
13.0 km/h
22
-4.0°
↑
13.0 km/h
23
-4.0°
↑
14.0 km/h
-4.0°
↑
16.0 km/h
1
-4.0°
↑
17.0 km/h
2
-4.0°
↑
16.0 km/h
3
-4.0°
↑
16.0 km/h
4
-5.0°
↑
16.0 km/h
5
-6.0°
↑
14.0 km/h
6
-6.0°
↑
13.0 km/h
7
-6.0°
↑
12.0 km/h
8
-6.0°
↑
12.0 km/h
9
-6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jelgava, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |