Thời tiết tại Jelgava, Latvia 🇱🇻
7.4°C
cảm giác như 4.2°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jelgava, Latvia vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
7.3°C
6.1°C
88%
22.7 kph
0.8 mm
0.0
08:48 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
6.5°C
4.3°C
93%
19.8 kph
4.1 mm
0.0
08:50 AM
03:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
7.1°C
6.5°C
84%
20.2 kph
1.0 mm
0.0
08:51 AM
03:46 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.3°C
1.2°C
83%
23.0 kph
1.1 mm
0.0
08:52 AM
03:46 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
-1.0°C
-1.4°C
-3.7°C
53%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
08:53 AM
03:46 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
-3.4°C
-4.3°C
-5.0°C
60%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
08:54 AM
03:46 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Tuyết vừa lả tả
-1.9°C
-2.9°C
-4.1°C
61%
15.1 kph
1.0 mm
1.0
08:55 AM
03:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
Tuesday, December 09, 2025
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
8
8.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
7.0°
↑
14.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jelgava, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |