Thời tiết tại Jelgava, Latvia 🇱🇻
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jelgava, Latvia vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
19.7°C
11.1°C
3.0°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:39 AM
09:07 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
22.1°C
13.8°C
5.9°C
55%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
05:37 AM
09:09 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
22.3°C
15.4°C
8.5°C
60%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
05:35 AM
09:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
15.5°C
12.0°C
74%
24.1 kph
3.9 mm
3.0
05:32 AM
09:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.5°C
9.3°C
78%
18.4 kph
0.2 mm
2.0
05:30 AM
09:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Có mây
16.7°C
9.6°C
6.2°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:28 AM
09:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.7°C
7.2°C
58%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
05:26 AM
09:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
Friday, May 01, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
8.0°C
3.0°C
21
13.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
10.0 km/h
8.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
10.0 km/h
2
7.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
10.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
13.0°
↑
12.0 km/h
10
16.0°
↑
13.0 km/h
11
18.0°
↑
14.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
21.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
18.0 km/h
15
22.0°
↑
19.0 km/h
16
22.0°
↑
21.0 km/h
17
21.0°
↑
20.0 km/h
18
20.0°
↑
19.0 km/h
19
19.0°
↑
18.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jelgava, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |