Thời tiết tại Jelgava, Latvia 🇱🇻
0.3°C
cảm giác như -3.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Jelgava, Latvia vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều mây
1.7°C
0.4°C
-3.5°C
93%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
07:16 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Sương mù
2.4°C
0.3°C
-4.0°C
95%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
2.9°C
1.2°C
-0.9°C
89%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
2.8°C
0.8°C
-4.2°C
92%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
3.2°C
-0.9°C
-5.0°C
91%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
4.8°C
-0.5°C
-3.0°C
88%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
2.3°C
0.3°C
-1.1°C
93%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
Monday, March 02, 2026
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
23
-4.0°
↑
10.0 km/h
-3.0°
↑
9.0 km/h
1
-2.0°
↑
9.0 km/h
2
-2.0°
↑
7.0 km/h
3
-2.0°
↑
7.0 km/h
4
-2.0°
↑
7.0 km/h
5
-2.0°
↑
6.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-2.0°
↑
5.0 km/h
8
-4.0°
↑
5.0 km/h
9
-1.0°
↑
6.0 km/h
10
-0.0°
↑
8.0 km/h
11
0.0°
↑
8.0 km/h
12
1.0°
↑
9.0 km/h
13
2.0°
↑
10.0 km/h
14
2.0°
↑
10.0 km/h
15
2.0°
↑
10.0 km/h
16
2.0°
↑
12.0 km/h
17
2.0°
↑
13.0 km/h
18
2.0°
↑
14.0 km/h
19
3.0°
↑
16.0 km/h
20
3.0°
↑
16.0 km/h
21
3.0°
↑
18.0 km/h
22
3.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jelgava, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |