Thời tiết tại Jelgava, Latvia 🇱🇻
-3.6°C
cảm giác như -10.9°C
Tuyết thổi mạnh
Thời tiết hiện tại tại Jelgava, Latvia vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 984.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-5.6°C
-6.7°C
-8.6°C
77%
32.0 kph
5.9 mm
0.0
09:01 AM
03:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.1°C
-0.2°C
-3.5°C
91%
25.2 kph
5.0 mm
0.0
09:01 AM
03:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.7°C
-1.9°C
-3.7°C
90%
21.6 kph
2.2 mm
0.0
09:00 AM
04:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-1.8°C
-4.2°C
-6.5°C
95%
13.3 kph
1.1 mm
0.0
09:00 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.6°C
-6.3°C
-9.8°C
94%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
08:59 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-7.0°C
-9.8°C
-12.7°C
97%
6.5 kph
0.1 mm
1.0
08:59 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-7.9°C
-10.5°C
-12.1°C
96%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
08:58 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jelgava, Latvia 🇱🇻
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
22
-5.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
23
-4.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
-4.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
1
-2.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
2
-1.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
3
-0.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
4
0.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
1.0°
↑
19.0 km/h
6
1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
0.0°
↑
19.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
-0.0°
1.9 mm
↑
17.0 km/h
11
-0.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
1.0°
↑
14.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
1.0°
↑
18.0 km/h
15
0.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
-0.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
-1.0°
↑
16.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
-1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
-1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jelgava, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |