Thời tiết tại Jēkabpils, Latvia 🇱🇻
-18.2°C
cảm giác như -21.4°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Jēkabpils, Latvia vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jēkabpils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
-8.1°C
-17.8°C
-24.8°C
90%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết nhẹ
-7.2°C
-16.3°C
-23.8°C
97%
7.2 kph
0.2 mm
0.0
07:41 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-8.2°C
-16.1°C
-26.4°C
89%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-6.1°C
-10.2°C
-15.8°C
92%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
07:37 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-5.3°C
-11.6°C
-17.4°C
94%
10.4 kph
0.1 mm
0.0
07:34 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.0°C
-8.9°C
-11.2°C
95%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
07:32 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.0°C
-1.4°C
-4.9°C
95%
18.7 kph
2.8 mm
1.0
07:29 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jēkabpils, Latvia 🇱🇻
Sunday, February 15, 2026
-5.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-23.0°C
20
-19.0°
↑
3.0 km/h
21
-20.0°
↑
1.0 km/h
22
-21.0°
↑
1.0 km/h
23
-22.0°
↑
1.0 km/h
-22.0°
↑
4.0 km/h
1
-22.0°
↑
3.0 km/h
2
-22.0°
↑
2.0 km/h
3
-21.0°
↑
2.0 km/h
4
-20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
-20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
-18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
-18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
-18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
-15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
-13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
-11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
-9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
-8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
-7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
-7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
-8.0°
↑
5.0 km/h
17
-12.0°
↑
5.0 km/h
18
-15.0°
↑
5.0 km/h
19
-18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jēkabpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |