Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Jēkabpils, Latvia 🇱🇻

U ám

-6.2°C

cảm giác như -12.6°C

U ám

Thời tiết hiện tại tại Jēkabpils, Latvia vào 14:45 hôm nay

💧 Độ ẩm: 56%
🌬️ Gió: 17.3 kph (185°)
🌡️ Áp suất: 1001.0 mb
👁️ Tầm nhìn: 10.0 km
🌧️ Mưa: 0.0 mm
☁️ Mây che phủ: 100%
☀️ Chỉ số UV: 0.0
🌅 Mặt trời mọc: 08:51 AM
🌇 Mặt trời lặn: 03:49 PM

Dự báo 7 ngày cho Jēkabpils, Latvia 🇱🇻

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.0°C
-7.8°C
-9.5°C
73%
23.8 kph
2.5 mm
0.0
08:51 AM
03:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
Tuyết rơi nặng hạt
0.0°C
-2.2°C
-7.2°C
93%
22.7 kph
7.8 mm
0.0
08:51 AM
03:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
Tuyết nhẹ
-1.7°C
-2.3°C
-4.3°C
94%
15.8 kph
1.9 mm
0.0
08:50 AM
03:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
Sương mù
-2.5°C
-4.3°C
-6.7°C
95%
11.5 kph
2.8 mm
0.0
08:50 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
Mưa giá rét nhẹ
-3.7°C
-6.2°C
-10.6°C
95%
16.2 kph
0.2 mm
0.0
08:49 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
Tuyết nhẹ
-5.3°C
-9.3°C
-12.6°C
97%
6.5 kph
0.1 mm
1.0
08:49 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
Sương mù băng giá
-7.1°C
-11.3°C
-13.5°C
97%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
08:48 AM
03:57 PM
Waning Gibbous

Dự báo theo giờ cho Jēkabpils, Latvia 🇱🇻

Thursday, January 01, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
15
U ám
-6.0°
18.0 km/h
16
U ám
-6.0°
20.0 km/h
17
U ám
-6.0°
21.0 km/h
18
Mưa giá rét nhẹ
-6.0°
0.0 mm
22.0 km/h
19
Tuyết nhẹ
-6.0°
0.1 mm
23.0 km/h
20
Tuyết vừa
-7.0°
0.2 mm
24.0 km/h
21
Tuyết rơi nặng hạt
-8.0°
0.6 mm
23.0 km/h
22
Tuyết rơi nặng hạt
-8.0°
0.8 mm
23.0 km/h
23
Tuyết rơi nặng hạt
-7.0°
0.8 mm
23.0 km/h
Tuyết rơi nặng hạt
-7.0°
0.7 mm
23.0 km/h
1
Tuyết rơi nặng hạt
-7.0°
0.6 mm
22.0 km/h
2
Tuyết rơi nặng hạt
-6.0°
0.7 mm
20.0 km/h
3
Tuyết rơi nặng hạt
-6.0°
0.6 mm
19.0 km/h
4
Tuyết rơi nặng hạt
-5.0°
0.5 mm
18.0 km/h
5
Tuyết rơi nặng hạt
-4.0°
0.6 mm
17.0 km/h
6
Tuyết rơi nặng hạt
-3.0°
0.6 mm
16.0 km/h
7
Tuyết rơi nặng hạt
-2.0°
0.7 mm
13.0 km/h
8
Tuyết rơi nặng hạt
-1.0°
0.3 mm
13.0 km/h
9
Tuyết nhẹ
-1.0°
0.0 mm
14.0 km/h
10
Tuyết nhẹ
-1.0°
0.1 mm
14.0 km/h
11
Tuyết nhẹ
-1.0°
0.0 mm
14.0 km/h
12
Tuyết vừa
-1.0°
0.1 mm
13.0 km/h
13
Tuyết rơi nặng hạt
-1.0°
0.5 mm
12.0 km/h
14
Tuyết rơi nặng hạt
-0.0°
0.5 mm
14.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Jēkabpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)

Chỉ số US EPA

Environmental Protection Agency

1 2 3 4 5 6

Chỉ số UK DEFRA

Department for Environment, Food & Rural Affairs

1 3 5 7 9 10

Thông số Giá trị
Chỉ số US EPA: 1 (Tốt)
Chỉ số UK DEFRA: 1 (Thấp)
CO: 164.85 µg/m³
O3: 66.0 µg/m³
NO2: 3.65 µg/m³
SO2: 1.95 µg/m³
PM2.5: 5.15 µg/m³
PM10: 6.45 µg/m³

Thời tiết ở các thành phố khác trong Latvia 🇱🇻

Xem thời tiết tất cả các thành phố trong Latvia