Thời tiết tại Jēkabpils, Latvia 🇱🇻
5.2°C
cảm giác như 1.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jēkabpils, Latvia vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jēkabpils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
5.6°C
4.3°C
94%
17.3 kph
3.1 mm
0.0
08:38 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.9°C
4.8°C
94%
18.4 kph
2.6 mm
0.0
08:40 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
6.2°C
5.6°C
87%
19.8 kph
1.5 mm
0.0
08:41 AM
03:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
5.1°C
-0.1°C
88%
20.2 kph
2.2 mm
0.0
08:42 AM
03:38 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
-1.9°C
-2.7°C
-4.7°C
52%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
03:38 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-4.3°C
-5.5°C
-6.2°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
08:44 AM
03:38 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-3.2°C
-4.4°C
-5.8°C
58%
11.2 kph
0.3 mm
1.0
08:45 AM
03:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jēkabpils, Latvia 🇱🇻
Tuesday, December 09, 2025
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
8
5.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
6.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
6.0°
↑
11.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
5.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jēkabpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |