Thời tiết tại Rēzekne, Latvia 🇱🇻
-8.4°C
cảm giác như -17.8°C
Trận bão tuyết
Thời tiết hiện tại tại Rēzekne, Latvia vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
-0.6°C
-3.4°C
-8.5°C
93%
33.1 kph
4.9 mm
0.0
08:45 AM
03:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.7°C
-2.7°C
-5.2°C
93%
20.5 kph
2.2 mm
0.0
08:44 AM
03:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-3.2°C
-5.3°C
-7.5°C
96%
16.2 kph
1.9 mm
0.0
08:44 AM
03:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.8°C
-7.6°C
-13.2°C
96%
23.0 kph
0.6 mm
0.0
08:43 AM
03:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-6.0°C
-10.6°C
-14.0°C
97%
8.3 kph
0.2 mm
1.0
08:43 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-7.9°C
-12.2°C
-14.4°C
98%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:42 AM
03:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.2°C
-5.8°C
-11.6°C
92%
31.0 kph
0.2 mm
1.0
08:42 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
Friday, January 02, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
2
-8.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
3
-8.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
4
-7.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
5
-7.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
6
-6.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
7
-5.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
8
-4.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
9
-2.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
10
-1.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
-1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
-1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
-1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
-1.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
15
-1.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
16
-1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
-1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
-2.0°
↑
18.0 km/h
20
-2.0°
↑
16.0 km/h
21
-2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
-2.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
23
-2.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
-2.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
1
-1.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rēzekne, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |