Thời tiết tại Rēzekne, Latvia 🇱🇻
4.0°C
cảm giác như -0.5°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rēzekne, Latvia vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.6°C
3.0°C
95%
22.3 kph
4.4 mm
0.0
08:33 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
5.1°C
4.3°C
94%
22.7 kph
1.5 mm
0.0
08:34 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
5.8°C
5.0°C
88%
25.2 kph
0.9 mm
0.0
08:35 AM
03:33 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
6.1°C
4.4°C
-1.3°C
91%
25.6 kph
5.2 mm
0.0
08:36 AM
03:33 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
-2.8°C
-3.8°C
-5.1°C
53%
25.9 kph
0.1 mm
0.0
08:37 AM
03:32 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-4.9°C
-6.0°C
-7.2°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
03:32 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
-4.0°C
-5.2°C
-6.7°C
58%
13.7 kph
0.1 mm
1.0
08:39 AM
03:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
Tuesday, December 09, 2025
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
8
4.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
9
4.0°
2.7 mm
↑
21.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
11
5.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
12
5.0°
↑
19.0 km/h
13
5.0°
↑
17.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
6.0°
↑
16.0 km/h
16
5.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
5.0°
↑
14.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
5.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
11.0 km/h
3
5.0°
↑
11.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rēzekne, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |