Thời tiết tại Rēzekne, Latvia 🇱🇻
4.3°C
cảm giác như 1.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Rēzekne, Latvia vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
3.7°C
0.2°C
81%
32.0 kph
1.8 mm
0.0
06:33 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
5.7°C
2.7°C
66%
33.1 kph
1.7 mm
1.0
06:30 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều mây
8.9°C
5.5°C
2.6°C
64%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
06:28 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.5°C
1.0°C
87%
27.7 kph
4.4 mm
0.0
06:25 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết thổi mạnh
1.1°C
0.8°C
-0.8°C
87%
29.9 kph
2.8 mm
0.0
06:22 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.6°C
-1.0°C
-3.5°C
62%
28.4 kph
0.5 mm
1.0
06:20 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
Saturday, April 04, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
1
4.0°
↑
13.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
2.0°
↑
17.0 km/h
5
1.0°
↑
16.0 km/h
6
0.0°
↑
15.0 km/h
7
0.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
2.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
11
3.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
5.0°
↑
18.0 km/h
14
6.0°
↑
22.0 km/h
15
6.0°
↑
21.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
5.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
18
4.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
4.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
4.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rēzekne, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |