Thời tiết tại Rēzekne, Latvia 🇱🇻
-20.9°C
cảm giác như -20.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rēzekne, Latvia vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
-11.2°C
-19.6°C
-27.0°C
93%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-10.7°C
-19.4°C
-24.4°C
93%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-7.9°C
-16.0°C
-26.6°C
90%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-7.5°C
-11.9°C
-15.6°C
92%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-7.3°C
-11.0°C
-15.5°C
96%
14.8 kph
1.3 mm
0.0
07:28 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.3°C
-9.7°C
-12.5°C
94%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
07:26 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.1°C
-1.9°C
-5.5°C
93%
22.0 kph
0.9 mm
1.0
07:24 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rēzekne, Latvia 🇱🇻
Sunday, February 15, 2026
-8.0°C
-12.0°C
-17.0°C
-22.0°C
-26.0°C
20
-22.0°
↑
2.0 km/h
21
-22.0°
↑
1.0 km/h
22
-22.0°
↑
1.0 km/h
23
-21.0°
↑
4.0 km/h
-22.0°
↑
4.0 km/h
1
-23.0°
↑
4.0 km/h
2
-23.0°
↑
4.0 km/h
3
-23.0°
↑
4.0 km/h
4
-23.0°
↑
5.0 km/h
5
-23.0°
↑
5.0 km/h
6
-24.0°
↑
5.0 km/h
7
-24.0°
↑
5.0 km/h
8
-24.0°
↑
6.0 km/h
9
-20.0°
↑
7.0 km/h
10
-16.0°
↑
8.0 km/h
11
-14.0°
↑
9.0 km/h
12
-12.0°
↑
9.0 km/h
13
-11.0°
↑
9.0 km/h
14
-11.0°
↑
9.0 km/h
15
-11.0°
↑
8.0 km/h
16
-12.0°
↑
6.0 km/h
17
-17.0°
↑
6.0 km/h
18
-20.0°
↑
6.0 km/h
19
-22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rēzekne, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |