Thời tiết tại Bekasi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.3°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bekasi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bekasi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.6°C
26.0°C
62%
9.4 kph
0.9 mm
3.0
05:31 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
29.1°C
26.3°C
61%
13.3 kph
1.4 mm
3.0
05:31 AM
06:00 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
32.6°C
29.4°C
27.0°C
62%
15.1 kph
6.1 mm
3.0
05:32 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
30.0°C
26.6°C
61%
24.8 kph
0.4 mm
4.0
05:32 AM
06:01 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.8°C
26.1°C
70%
18.0 kph
4.7 mm
9.0
05:32 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.7°C
25.4°C
77%
16.2 kph
1.4 mm
9.0
05:33 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bekasi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, December 10, 2025
33.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
7.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
31.0°
↑
9.0 km/h
17
31.0°
↑
9.0 km/h
18
31.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
30.0°
↑
7.0 km/h
21
29.0°
↑
6.0 km/h
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
3.0 km/h
28.0°
↑
2.0 km/h
1
28.0°
↑
3.0 km/h
2
27.0°
↑
2.0 km/h
3
27.0°
↑
3.0 km/h
4
27.0°
↑
4.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bekasi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 864.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 106.85 µg/m³ |
| SO2: | 101.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 132.65 µg/m³ |
| PM10: | 134.05 µg/m³ |