Thời tiết tại Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
31.0°C
cảm giác như 36.8°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
30.8°C
27.0°C
23.9°C
76%
16.9 kph
8.5 mm
3.0
05:56 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
27.9°C
25.6°C
75%
16.9 kph
10.5 mm
3.0
05:56 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
30.4°C
27.6°C
25.3°C
75%
11.2 kph
13.4 mm
2.0
05:56 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.3°C
24.7°C
75%
13.3 kph
1.7 mm
2.0
05:56 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
27.3°C
25.5°C
77%
18.4 kph
3.0 mm
3.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.8°C
25.5°C
73%
22.0 kph
0.8 mm
7.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.0°C
26.5°C
70%
15.5 kph
0.4 mm
7.0
05:55 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
18
28.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
19
27.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
27.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
22
27.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
27.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
3
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
30.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
16
30.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
17
29.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1593.85 µg/m³ |
| O3: | 139.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.05 µg/m³ |
| SO2: | 34.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.95 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |