Thời tiết tại Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.1°C
cảm giác như 27.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.8°C
28.0°C
25.7°C
76%
17.3 kph
11.2 mm
3.0
05:56 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.4°C
28.1°C
26.0°C
74%
15.8 kph
5.8 mm
2.0
05:56 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
30.2°C
27.5°C
25.6°C
76%
17.3 kph
8.6 mm
2.0
05:56 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.8°C
24.9°C
78%
23.0 kph
3.0 mm
2.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
26.6°C
25.7°C
25.0°C
83%
20.9 kph
7.9 mm
1.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.6°C
24.7°C
85%
15.5 kph
2.3 mm
7.0
05:55 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.2°C
24.5°C
81%
24.5 kph
2.0 mm
7.0
05:55 AM
05:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
29.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
31.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
15
30.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
16
30.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
17
29.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
18
28.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
20
27.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
21
27.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
22
27.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
23
27.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
27.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2518.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 79.85 µg/m³ |
| SO2: | 40.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 71.65 µg/m³ |
| PM10: | 72.55 µg/m³ |