Thời tiết tại Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.2°C
cảm giác như 27.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
29.2°C
25.1°C
23.1°C
89%
13.7 kph
14.0 mm
2.0
06:09 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.5°C
22.5°C
88%
11.9 kph
0.9 mm
1.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
29.9°C
25.3°C
22.9°C
89%
13.3 kph
6.6 mm
2.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.2°C
23.2°C
87%
15.8 kph
1.3 mm
2.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.2°C
22.5°C
80%
16.2 kph
0.5 mm
3.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
32.4°C
26.9°C
23.4°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
10.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
5
23.0°
2.5 mm
↑
4.0 km/h
6
23.0°
2.3 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
14
29.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 594.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |