Thời tiết tại Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.1°C
cảm giác như 25.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
24.4°C
23.1°C
22.4°C
96%
11.9 kph
15.5 mm
1.0
05:57 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.3°C
21.4°C
88%
11.2 kph
2.3 mm
3.0
05:57 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
30.3°C
25.8°C
22.7°C
85%
10.8 kph
6.7 mm
2.0
05:58 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
23.9°C
22.9°C
92%
9.7 kph
5.1 mm
1.0
05:58 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.9°C
23.1°C
84%
7.2 kph
1.3 mm
9.0
05:59 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.4°C
23.6°C
93%
7.2 kph
3.0 mm
8.0
05:59 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
4
22.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
5
22.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
7
22.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
8
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
23.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
11
23.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
12
24.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
13
24.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
24.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
17
24.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
19
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
20
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
23.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
22
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 440.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |