Thời tiết tại Jakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
26.2°C
cảm giác như 29.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Jakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
28.3°C
24.7°C
69%
14.8 kph
1.7 mm
3.0
05:55 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
32.7°C
28.4°C
26.1°C
72%
18.4 kph
13.1 mm
3.0
05:55 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
28.1°C
26.0°C
72%
8.3 kph
10.6 mm
2.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.1°C
24.3°C
80%
18.0 kph
4.0 mm
1.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
27.6°C
25.3°C
74%
16.2 kph
1.5 mm
7.0
05:55 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.8°C
25.0°C
77%
20.2 kph
3.0 mm
7.0
05:54 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
1
26.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
1.0 km/h
10
30.0°
↑
1.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
30.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
18
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 4031.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 91.05 µg/m³ |
| SO2: | 39.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.85 µg/m³ |
| PM10: | 75.85 µg/m³ |