Thời tiết tại Sint Maarten 🇸🇽
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Philipsburg.
25.3°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Philipsburg tại 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Philipsburg
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.3°C
71%
29.5 kph
0.2 mm
2.0
06:39 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.4°C
76%
24.5 kph
1.7 mm
2.0
06:38 AM
06:14 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.3°C
76%
28.8 kph
2.0 mm
2.0
06:38 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.5°C
72%
30.6 kph
1.5 mm
0.0
06:37 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.4°C
73%
31.3 kph
0.9 mm
6.0
06:36 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.8°C
25.5°C
74%
30.6 kph
0.2 mm
6.0
06:36 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.8°C
25.6°C
73%
36.4 kph
0.5 mm
6.0
06:35 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Philipsburg
Monday, February 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
9
26.0°
↑27.0 km/h
10
26.0°
↑28.0 km/h
11
26.0°
↑30.0 km/h
12
26.0°
↑29.0 km/h
13
26.0°
↑28.0 km/h
14
26.0°
↑27.0 km/h
15
26.0°
↑26.0 km/h
16
26.0°
↑24.0 km/h
17
26.0°
↑23.0 km/h
18
26.0°
↑23.0 km/h
19
26.0°
↑24.0 km/h
20
26.0°
↑24.0 km/h
21
26.0°
↑25.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
6
26.0°
↑21.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Philipsburg (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910