Thời tiết tại Sint Maarten 🇸🇽
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Philipsburg.
27.1°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Philipsburg tại 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Philipsburg
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.8°C
25.4°C
68%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.6°C
25.0°C
73%
25.6 kph
1.7 mm
2.0
06:44 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.8°C
25.1°C
75%
23.8 kph
3.0 mm
2.0
06:44 AM
05:49 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.3°C
77%
24.8 kph
2.2 mm
2.0
06:45 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.5°C
25.0°C
78%
22.7 kph
2.2 mm
0.0
06:45 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
24.6°C
74%
22.0 kph
2.0 mm
6.0
06:45 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.5°C
25.1°C
74%
25.6 kph
0.8 mm
6.0
06:45 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Philipsburg
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
18
26.0°
↑16.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
20
26.0°
↑19.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
22
26.0°
↑19.0 km/h
23
26.0°
↑20.0 km/h
26.0°
↑19.0 km/h
1
26.0°
↑17.0 km/h
2
26.0°
↑15.0 km/h
3
26.0°
↑14.0 km/h
4
26.0°
↑14.0 km/h
5
26.0°
↑12.0 km/h
6
26.0°
↑13.0 km/h
7
26.0°
↑12.0 km/h
8
26.0°
↑12.0 km/h
9
25.0°
↑11.0 km/h
10
25.0°
0.6 mm
↑11.0 km/h
11
25.0°
0.6 mm
↑12.0 km/h
12
25.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
13
25.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
14
25.0°
↑16.0 km/h
15
26.0°
↑19.0 km/h
16
26.0°
↑21.0 km/h
17
26.0°
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Philipsburg (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910