Thời tiết tại Aruba 🇦🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oranjestad.
26.1°C
cảm giác như 29.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oranjestad tại 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 36.0 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oranjestad
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.8°C
85%
36.0 kph
0.2 mm
3.0
07:02 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.0°C
25.8°C
85%
35.6 kph
0.3 mm
3.0
07:01 AM
06:47 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.9°C
25.8°C
85%
36.7 kph
1.0 mm
2.0
07:01 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.9°C
25.7°C
84%
37.4 kph
0.3 mm
0.0
07:00 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.7°C
85%
39.6 kph
0.2 mm
6.0
07:00 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.8°C
25.6°C
84%
44.3 kph
0.1 mm
6.0
07:00 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
26.0°C
25.7°C
25.4°C
83%
44.3 kph
0.1 mm
7.0
06:59 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Oranjestad
Monday, February 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
7
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
8
26.0°
↑36.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
10
26.0°
↑36.0 km/h
11
26.0°
↑35.0 km/h
12
26.0°
↑35.0 km/h
13
26.0°
↑34.0 km/h
14
26.0°
↑34.0 km/h
15
26.0°
↑34.0 km/h
16
26.0°
↑34.0 km/h
17
26.0°
↑33.0 km/h
18
26.0°
↑33.0 km/h
19
26.0°
↑34.0 km/h
20
26.0°
↑34.0 km/h
21
26.0°
↑33.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
23
26.0°
↑36.0 km/h
26.0°
↑35.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oranjestad (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910