Thời tiết tại Aruba 🇦🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oranjestad.
31.3°C
cảm giác như 41.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Oranjestad tại 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 31.3 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oranjestad
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.0°C
25.7°C
82%
37.1 kph
1.1 mm
3.0
06:35 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
26.0°C
25.8°C
83%
37.4 kph
0.5 mm
3.0
06:34 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.2°C
26.0°C
87%
41.0 kph
0.3 mm
3.0
06:34 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.3°C
26.1°C
88%
42.1 kph
0.2 mm
3.0
06:33 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
26.7°C
26.5°C
26.3°C
88%
42.1 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
26.6°C
26.5°C
26.3°C
88%
47.2 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Có mây
26.4°C
26.3°C
26.3°C
88%
46.1 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Oranjestad
Friday, April 03, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
14
26.0°
↑32.0 km/h
15
26.0°
↑32.0 km/h
16
26.0°
↑32.0 km/h
17
26.0°
↑33.0 km/h
18
26.0°
↑33.0 km/h
19
26.0°
↑33.0 km/h
20
26.0°
↑35.0 km/h
21
26.0°
↑36.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
26.0°
↑36.0 km/h
1
26.0°
↑35.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
4
26.0°
↑35.0 km/h
5
26.0°
↑34.0 km/h
6
26.0°
↑35.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑34.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
12
26.0°
↑32.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oranjestad (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910