Thời tiết tại Aruba 🇦🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oranjestad.
29.2°C
cảm giác như 36.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Oranjestad tại 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oranjestad
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.6°C
26.3°C
85%
40.3 kph
0.6 mm
2.0
07:02 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.5°C
26.2°C
84%
40.7 kph
0.4 mm
2.0
07:02 AM
06:27 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.5°C
26.1°C
83%
37.8 kph
0.2 mm
2.0
07:03 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.3°C
25.7°C
81%
30.6 kph
0.8 mm
2.0
07:03 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.9°C
76%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.0°C
25.6°C
80%
31.0 kph
1.2 mm
6.0
07:04 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.8°C
79%
32.8 kph
0.9 mm
6.0
07:04 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Oranjestad
Friday, January 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
16
27.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
17
27.0°
↑37.0 km/h
18
27.0°
↑36.0 km/h
19
27.0°
↑37.0 km/h
20
27.0°
↑38.0 km/h
21
27.0°
↑40.0 km/h
22
27.0°
↑40.0 km/h
23
27.0°
↑40.0 km/h
27.0°
↑38.0 km/h
1
27.0°
↑38.0 km/h
2
27.0°
↑36.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oranjestad (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910