Thời tiết tại Tanki Leendert, Aruba 🇦🇼
29.3°C
cảm giác như 36.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tanki Leendert, Aruba vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 40.7 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tanki Leendert, Aruba 🇦🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.4°C
26.1°C
85%
44.3 kph
0.1 mm
12.0
06:16 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Có mây
26.7°C
26.6°C
26.3°C
87%
42.8 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Có mây
26.9°C
26.6°C
26.4°C
87%
41.8 kph
0.1 mm
7.0
06:16 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
27.0°C
26.7°C
26.5°C
87%
45.4 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.5°C
88%
48.6 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.8°C
26.6°C
88%
47.9 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
06:58 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.7°C
26.6°C
87%
42.5 kph
0.3 mm
6.0
06:15 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tanki Leendert, Aruba 🇦🇼
Sunday, May 10, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
20
26.0°
↑
41.0 km/h
21
26.0°
↑
42.0 km/h
22
26.0°
↑
43.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
1
26.0°
↑
44.0 km/h
2
26.0°
↑
43.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
4
26.0°
↑
43.0 km/h
5
26.0°
↑
42.0 km/h
6
26.0°
↑
41.0 km/h
7
26.0°
↑
42.0 km/h
8
26.0°
↑
41.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
11
26.0°
↑
41.0 km/h
12
26.0°
↑
40.0 km/h
13
26.0°
↑
41.0 km/h
14
27.0°
↑
40.0 km/h
15
26.0°
↑
38.0 km/h
16
26.0°
↑
38.0 km/h
17
27.0°
↑
40.0 km/h
18
27.0°
↑
40.0 km/h
19
27.0°
↑
40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tanki Leendert, Aruba 🇦🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |