Thời tiết tại Noord, Aruba 🇦🇼
27.2°C
cảm giác như 31.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Noord, Aruba vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Noord, Aruba 🇦🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.5°C
26.1°C
86%
36.7 kph
0.1 mm
2.0
07:03 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.5°C
26.1°C
84%
32.4 kph
0.8 mm
2.0
07:03 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.3°C
25.9°C
78%
28.8 kph
0.3 mm
2.0
07:03 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.2°C
25.8°C
78%
32.0 kph
0.5 mm
2.0
07:04 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
26.6°C
26.1°C
25.8°C
78%
34.2 kph
0.1 mm
0.0
07:04 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.2°C
25.9°C
83%
35.3 kph
0.3 mm
6.0
07:04 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.0°C
25.5°C
83%
35.6 kph
0.5 mm
6.0
07:04 AM
06:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Noord, Aruba 🇦🇼
Sunday, January 04, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
3
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
7
26.0°
↑
36.0 km/h
8
26.0°
↑
35.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
13
26.0°
↑
34.0 km/h
14
27.0°
↑
33.0 km/h
15
27.0°
↑
32.0 km/h
16
27.0°
↑
33.0 km/h
17
27.0°
↑
32.0 km/h
18
27.0°
↑
34.0 km/h
19
27.0°
↑
36.0 km/h
20
27.0°
↑
37.0 km/h
21
27.0°
↑
36.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Noord, Aruba 🇦🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |