Thời tiết tại Noord, Aruba 🇦🇼
26.2°C
cảm giác như 29.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Noord, Aruba vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 43.6 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Noord, Aruba 🇦🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.4°C
83%
44.3 kph
0.7 mm
3.0
06:54 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.4°C
83%
41.0 kph
0.2 mm
0.0
06:53 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.5°C
83%
39.6 kph
0.5 mm
6.0
06:53 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.4°C
82%
40.0 kph
0.6 mm
6.0
06:52 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.4°C
83%
41.8 kph
0.6 mm
6.0
06:52 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.7°C
25.6°C
85%
40.7 kph
0.3 mm
6.0
06:51 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.6°C
85%
41.8 kph
0.2 mm
6.0
06:50 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Noord, Aruba 🇦🇼
Wednesday, March 04, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
7
26.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
10
26.0°
↑
44.0 km/h
11
26.0°
↑
42.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
14
26.0°
↑
40.0 km/h
15
26.0°
↑
40.0 km/h
16
26.0°
↑
38.0 km/h
17
26.0°
↑
38.0 km/h
18
26.0°
↑
40.0 km/h
19
26.0°
↑
38.0 km/h
20
26.0°
↑
38.0 km/h
21
26.0°
↑
41.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
5
26.0°
↑
38.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Noord, Aruba 🇦🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.25 µg/m³ |