Thời tiết tại Oranjestad, Aruba 🇦🇼
30.0°C
cảm giác như 39.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oranjestad, Aruba vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 36.4 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oranjestad, Aruba 🇦🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.8°C
26.5°C
87%
45.4 kph
0.2 mm
2.0
07:01 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.8°C
26.5°C
87%
42.5 kph
0.3 mm
2.0
07:02 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.6°C
26.4°C
86%
39.2 kph
0.7 mm
2.0
07:02 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.3°C
78%
37.4 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
06:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.5°C
26.0°C
79%
35.3 kph
0.2 mm
0.0
07:03 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.5°C
26.2°C
78%
32.4 kph
0.1 mm
6.0
07:03 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.4°C
25.9°C
74%
29.9 kph
0.1 mm
6.0
07:03 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oranjestad, Aruba 🇦🇼
Wednesday, December 31, 2025
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
16
27.0°
↑
39.0 km/h
17
27.0°
↑
43.0 km/h
18
27.0°
↑
45.0 km/h
19
27.0°
↑
44.0 km/h
20
27.0°
↑
42.0 km/h
21
27.0°
↑
42.0 km/h
22
27.0°
↑
42.0 km/h
23
27.0°
↑
42.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
4
27.0°
↑
40.0 km/h
5
27.0°
↑
38.0 km/h
6
27.0°
↑
37.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
13
27.0°
↑
37.0 km/h
14
27.0°
↑
36.0 km/h
15
27.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oranjestad, Aruba 🇦🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |