Thời tiết tại Sabana Westpunt, Curaçao 🇨🇼
30.4°C
cảm giác như 39.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sabana Westpunt, Curaçao vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 43.9 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sabana Westpunt, Curaçao 🇨🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Có mây
26.7°C
26.5°C
26.4°C
86%
45.7 kph
0.1 mm
12.0
06:16 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
26.8°C
26.6°C
26.2°C
86%
45.7 kph
0.0 mm
12.0
06:15 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.5°C
26.3°C
87%
51.1 kph
0.1 mm
1.0
06:15 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.6°C
26.4°C
87%
45.4 kph
0.4 mm
6.0
06:15 AM
06:58 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.6°C
26.5°C
86%
46.1 kph
0.2 mm
6.0
06:15 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.5°C
26.4°C
87%
44.6 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.4°C
26.1°C
87%
39.6 kph
0.1 mm
6.0
06:14 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sabana Westpunt, Curaçao 🇨🇼
Wednesday, May 13, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
12
27.0°
↑
44.0 km/h
13
27.0°
↑
42.0 km/h
14
27.0°
↑
40.0 km/h
15
27.0°
↑
40.0 km/h
16
27.0°
↑
43.0 km/h
17
27.0°
↑
45.0 km/h
18
27.0°
↑
45.0 km/h
19
27.0°
↑
46.0 km/h
20
26.0°
↑
46.0 km/h
21
26.0°
↑
46.0 km/h
22
26.0°
↑
46.0 km/h
23
26.0°
↑
45.0 km/h
26.0°
↑
43.0 km/h
1
26.0°
↑
44.0 km/h
2
26.0°
↑
45.0 km/h
3
26.0°
↑
45.0 km/h
4
26.0°
↑
44.0 km/h
5
26.0°
↑
43.0 km/h
6
26.0°
↑
42.0 km/h
7
26.0°
↑
42.0 km/h
8
26.0°
↑
42.0 km/h
9
27.0°
↑
42.0 km/h
10
27.0°
↑
43.0 km/h
11
27.0°
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sabana Westpunt, Curaçao 🇨🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |