Thời tiết tại Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Praha.
7.1°C
cảm giác như 3.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Praha tại 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 986.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Praha
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa vừa
7.8°C
4.5°C
2.1°C
87%
25.9 kph
5.1 mm
0.0
07:20 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.8°C
4.1°C
83%
27.0 kph
2.2 mm
0.0
07:19 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.5°C
3.5°C
83%
24.5 kph
0.6 mm
0.0
07:17 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
1.0°C
-1.2°C
88%
20.5 kph
3.2 mm
0.0
07:15 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa giá rét nhẹ
-0.0°C
-2.5°C
-4.8°C
70%
19.4 kph
0.4 mm
0.0
07:13 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.1°C
-3.9°C
-6.0°C
75%
22.0 kph
2.1 mm
1.0
07:11 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
2.5°C
0.5°C
85%
27.0 kph
0.4 mm
1.0
07:09 AM
05:24 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Praha
Wednesday, February 11, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
20
7.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
21
7.0°
0.4 mm
↑19.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
23
8.0°
↑23.0 km/h
8.0°
↑19.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
2
7.0°
↑16.0 km/h
3
7.0°
↑13.0 km/h
4
5.0°
↑10.0 km/h
5
4.0°
↑11.0 km/h
6
4.0°
↑10.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
8
5.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
9
6.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
10
6.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
11
7.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
13
10.0°
↑14.0 km/h
14
10.0°
↑14.0 km/h
15
9.0°
↑13.0 km/h
16
8.0°
↑12.0 km/h
17
8.0°
↑11.0 km/h
18
7.0°
↑13.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Praha (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910