Thời tiết tại Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Praha.
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Praha tại 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:34 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Praha
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, May 10
Nhiều nắng
19.9°C
13.0°C
6.0°C
69%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
05:24 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Mon, May 11
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
13.6°C
9.3°C
79%
26.6 kph
3.8 mm
5.0
05:22 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Tue, May 12
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.4°C
4.4°C
74%
31.3 kph
2.8 mm
4.0
05:21 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Wed, May 13
Có mây
13.6°C
8.1°C
1.7°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:19 AM
08:39 PM
Waning Crescent
Thu, May 14
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
11.4°C
5.7°C
68%
15.1 kph
2.4 mm
3.0
05:18 AM
08:40 PM
Waning Crescent
Fri, May 15
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
9.1°C
6.3°C
88%
11.5 kph
0.5 mm
2.0
05:16 AM
08:42 PM
Waning Crescent
Sat, May 16
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.1°C
6.3°C
89%
19.1 kph
3.4 mm
2.0
05:15 AM
08:43 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Praha
Sunday, May 10, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
22
12.0°
↑8.0 km/h
23
12.0°
↑7.0 km/h
11.0°
↑6.0 km/h
1
11.0°
↑5.0 km/h
2
11.0°
↑6.0 km/h
3
10.0°
↑6.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
5
10.0°
↑5.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
7
12.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
8
12.0°
0.6 mm
↑7.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
10
15.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
11
17.0°
0.2 mm
↑25.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
13
20.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
14
20.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
15
19.0°
0.3 mm
↑25.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
17
17.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
18
16.0°
0.9 mm
↑20.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
21
12.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Praha (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910