Thời tiết tại Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
4.4°C
cảm giác như 2.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Sương mù
1.5°C
0.8°C
-0.2°C
100%
9.0 kph
0.8 mm
0.0
08:00 AM
04:26 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
1.8°C
0.8°C
-0.4°C
100%
6.1 kph
1.2 mm
0.0
07:59 AM
04:27 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
1.4°C
0.9°C
-0.3°C
100%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
04:29 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
2.9°C
1.4°C
-0.2°C
97%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
04:30 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều mây
0.9°C
-0.3°C
-1.8°C
88%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:57 AM
04:32 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
0.1°C
-0.4°C
-1.0°C
79%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
04:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.4°C
-1.1°C
-2.1°C
86%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
04:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Wednesday, January 14, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
5
1.0°
↑
8.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
1.0°
↑
7.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
1.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
0.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
0.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
1.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
17
1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
1.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
1.0°
↑
4.0 km/h
22
1.0°
↑
3.0 km/h
23
0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 709.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 46.35 µg/m³ |