Thời tiết tại Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
4.3°C
cảm giác như 3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
10.7°C
5.2°C
1.2°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
11.9°C
6.0°C
1.4°C
69%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
10.9°C
6.4°C
2.6°C
78%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
11.0°C
5.2°C
0.6°C
67%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
5.7°C
0.9°C
60%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.2°C
5.3°C
1.5°C
66%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
11.9°C
5.9°C
1.1°C
61%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Monday, March 02, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
23
4.0°
↑
3.0 km/h
3.0°
↑
3.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
3.0 km/h
5
2.0°
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
4.0 km/h
8
3.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
10.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
12.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
6.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
↑
4.0 km/h
18
7.0°
↑
4.0 km/h
19
6.0°
↑
3.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ústí nad Labem, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 740.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.55 µg/m³ |
| PM10: | 54.65 µg/m³ |