Thời tiết tại Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
12.0°C
6.1°C
70%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
06:10 AM
08:03 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
13.3°C
6.6°C
64%
6.5 kph
0.2 mm
1.0
06:08 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
13.8°C
10.1°C
4.5°C
85%
16.6 kph
6.5 mm
1.0
06:06 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
6.3°C
2.1°C
80%
17.6 kph
1.4 mm
1.0
06:04 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
11.7°C
6.6°C
0.2°C
65%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
06:02 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
12.9°C
4.0°C
-0.2°C
67%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
14.6°C
8.2°C
1.0°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Friday, April 17, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
21
10.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
↑
0.0 km/h
10
14.0°
↑
1.0 km/h
11
16.0°
↑
1.0 km/h
12
17.0°
↑
2.0 km/h
13
18.0°
↑
3.0 km/h
14
19.0°
↑
4.0 km/h
15
19.0°
↑
4.0 km/h
16
19.0°
↑
4.0 km/h
17
19.0°
↑
6.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
16.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |