Thời tiết tại Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
12.4°C
8.5°C
69%
15.8 kph
0.3 mm
1.0
06:12 AM
08:01 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
11.5°C
7.1°C
72%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
06:10 AM
08:03 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
17.8°C
11.4°C
5.2°C
66%
4.3 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
12.1°C
9.5°C
5.4°C
76%
16.9 kph
5.3 mm
1.0
06:06 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.0°C
2.9°C
72%
22.0 kph
1.0 mm
1.0
06:04 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.3°C
4.1°C
82%
18.7 kph
0.3 mm
2.0
06:02 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
2.7°C
-0.7°C
85%
10.8 kph
1.1 mm
1.0
06:01 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
14
17.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
18.0°
↑
15.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
14.0°
↑
7.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.15 µg/m³ |