Thời tiết tại Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
3.3°C
cảm giác như 1.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
11.4°C
5.6°C
1.4°C
67%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.3°C
6.3°C
1.7°C
72%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
7.1°C
3.2°C
74%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
11.8°C
6.2°C
2.3°C
73%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
6.5°C
0.9°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
12.0°C
5.6°C
1.7°C
77%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
6.6°C
1.7°C
67%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Monday, March 02, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
23
4.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
3.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
2.0 km/h
7
2.0°
↑
2.0 km/h
8
4.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
2.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
9.0°
↑
4.0 km/h
12
10.0°
↑
4.0 km/h
13
12.0°
↑
4.0 km/h
14
12.0°
↑
4.0 km/h
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
4.0 km/h
17
11.0°
↑
2.0 km/h
18
8.0°
↑
2.0 km/h
19
7.0°
↑
2.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
2.0 km/h
22
6.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pilsen, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 502.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.45 µg/m³ |