Thời tiết tại Leipzig, Đức 🇩🇪
1.0°C
cảm giác như -3.0°C
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
Thời tiết hiện tại tại Leipzig, Đức vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leipzig, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
2.4°C
1.5°C
0.5°C
96%
27.4 kph
6.0 mm
0.0
07:21 AM
05:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.0°C
-0.1°C
-2.2°C
88%
32.0 kph
1.2 mm
0.0
07:19 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
0.8°C
-2.0°C
-3.9°C
85%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
0.2°C
-3.0°C
-5.4°C
73%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
6.4°C
3.1°C
-0.9°C
89%
31.7 kph
10.3 mm
0.0
07:13 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
11.1°C
9.1°C
6.3°C
89%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.7°C
3.7°C
72%
38.9 kph
0.2 mm
2.0
07:08 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Leipzig, Đức 🇩🇪
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
9
1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
2.0°
↑
16.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
15
2.0°
↑
13.0 km/h
16
2.0°
↑
16.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
1.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
20
1.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
21
2.0°
↑
23.0 km/h
22
2.0°
↑
27.0 km/h
23
2.0°
↑
27.0 km/h
1.0°
↑
27.0 km/h
1
1.0°
↑
27.0 km/h
2
0.0°
↑
28.0 km/h
3
0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
4
0.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
5
-0.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
6
-0.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
7
-0.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
8
-0.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leipzig, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |