Thời tiết tại Leipzig, Đức 🇩🇪
1.2°C
cảm giác như -4.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Leipzig, Đức vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leipzig, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
1.9°C
1.1°C
-0.3°C
73%
44.6 kph
0.4 mm
0.0
08:15 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết thổi mạnh
0.4°C
-0.8°C
-2.3°C
83%
34.2 kph
1.9 mm
0.0
08:15 AM
04:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.1°C
-1.9°C
-3.6°C
84%
28.4 kph
0.6 mm
0.0
08:15 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.5°C
-2.1°C
-4.4°C
82%
24.8 kph
0.8 mm
0.0
08:14 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.7°C
-4.4°C
-7.0°C
86%
17.3 kph
0.3 mm
0.0
08:14 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.1°C
-5.1°C
-8.4°C
70%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
08:14 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-0.6°C
-1.8°C
-5.1°C
73%
42.8 kph
1.2 mm
1.0
08:13 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Leipzig, Đức 🇩🇪
Friday, January 02, 2026
3.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
22
1.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
23
1.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
-1.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
1
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
2
-0.0°
↑
27.0 km/h
3
-1.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
-0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
5
-0.0°
↑
32.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
7
-0.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
8
-0.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
9
0.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
10
0.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
11
0.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
12
0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
13
-0.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
14
-0.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
15
-1.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
-2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
19
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
20
-2.0°
↑
20.0 km/h
21
-2.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leipzig, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |