Thời tiết tại Leipzig, Đức 🇩🇪
4.1°C
cảm giác như 2.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Leipzig, Đức vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leipzig, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
6.7°C
3.4°C
71%
17.6 kph
0.5 mm
1.0
06:42 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.3°C
6.8°C
75%
29.2 kph
0.7 mm
0.0
06:40 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
11.8°C
8.1°C
78%
29.5 kph
1.4 mm
1.0
06:37 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.5°C
4.5°C
67%
25.9 kph
0.2 mm
1.0
06:35 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.5°C
5.9°C
1.8°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
5.6°C
2.3°C
58%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
4.6°C
1.9°C
53%
25.2 kph
0.2 mm
1.0
06:28 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Leipzig, Đức 🇩🇪
Friday, April 03, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
3
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
6.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
4.0°
↑
16.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
3.0°
↑
12.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
↑
11.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
10.0°
↑
14.0 km/h
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
12.0°
↑
10.0 km/h
19
10.0°
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
12.0 km/h
21
7.0°
↑
13.0 km/h
22
6.0°
↑
14.0 km/h
23
6.0°
↑
18.0 km/h
7.0°
↑
18.0 km/h
1
7.0°
↑
19.0 km/h
2
8.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leipzig, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |