Thời tiết tại Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
1.2°C
cảm giác như -0.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Praha, Cộng hòa Séc (Czech) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
11.8°C
6.7°C
2.9°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
7.5°C
2.8°C
66%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
05:48 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.3°C
7.7°C
4.4°C
75%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
11.3°C
6.4°C
2.5°C
66%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
7.1°C
2.4°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
6.6°C
3.2°C
65%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
7.4°C
2.8°C
56%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Monday, March 02, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
23
5.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
4.0°
↑
3.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
4
4.0°
↑
3.0 km/h
5
3.0°
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
2.0 km/h
7
3.0°
↑
1.0 km/h
8
4.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
9.0°
↑
3.0 km/h
12
11.0°
↑
4.0 km/h
13
12.0°
↑
4.0 km/h
14
12.0°
↑
4.0 km/h
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
11.0°
↑
5.0 km/h
18
10.0°
↑
5.0 km/h
19
10.0°
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
4.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 681.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.25 µg/m³ |
| PM10: | 51.05 µg/m³ |