Thời tiết tại Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
-5.8°C
cảm giác như -10.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Praha, Cộng hòa Séc (Czech) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (8°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.8°C
-4.7°C
-13.5°C
95%
13.3 kph
3.2 mm
0.0
07:58 AM
04:21 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
-4.7°C
-10.1°C
-14.7°C
90%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Sương mù
-5.1°C
-9.8°C
-15.9°C
89%
6.5 kph
0.3 mm
0.0
07:57 AM
04:24 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Sương mù
0.7°C
-1.2°C
-3.9°C
97%
5.8 kph
1.8 mm
0.0
07:57 AM
04:25 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù
1.4°C
-0.9°C
-4.1°C
97%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
04:27 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
0.3°C
-1.5°C
-3.3°C
96%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
04:28 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
1.1°C
0.3°C
-0.9°C
98%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
04:30 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Saturday, January 10, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-15.0°C
17
-6.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
18
-7.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
-8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
-9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
-11.0°
↑
8.0 km/h
22
-13.0°
↑
7.0 km/h
23
-14.0°
↑
7.0 km/h
-14.0°
↑
7.0 km/h
1
-14.0°
↑
8.0 km/h
2
-13.0°
↑
8.0 km/h
3
-12.0°
↑
9.0 km/h
4
-12.0°
↑
11.0 km/h
5
-11.0°
↑
13.0 km/h
6
-9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
-9.0°
↑
16.0 km/h
8
-10.0°
↑
14.0 km/h
9
-10.0°
↑
14.0 km/h
10
-8.0°
↑
16.0 km/h
11
-6.0°
↑
19.0 km/h
12
-6.0°
↑
20.0 km/h
13
-5.0°
↑
19.0 km/h
14
-5.0°
↑
19.0 km/h
15
-5.0°
↑
18.0 km/h
16
-7.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Praha, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |