Thời tiết tại Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
13.3°C
cảm giác như 12.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brno, Cộng hòa Séc (Czech) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
12.4°C
6.1°C
65%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
05:58 AM
07:49 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
11.7°C
4.4°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
10.7°C
7.0°C
75%
22.3 kph
4.4 mm
1.0
05:55 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.3°C
5.1°C
74%
24.5 kph
0.4 mm
1.0
05:53 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
6.7°C
-0.3°C
61%
19.1 kph
0.3 mm
1.0
05:51 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
4.0°C
-0.4°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
8.7°C
1.4°C
58%
25.6 kph
0.1 mm
3.0
05:47 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Friday, April 17, 2026
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
21
9.0°
↑
8.0 km/h
22
8.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
17.0°
↑
4.0 km/h
13
18.0°
↑
3.0 km/h
14
19.0°
↑
3.0 km/h
15
19.0°
↑
3.0 km/h
16
19.0°
↑
3.0 km/h
17
19.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |