Thời tiết tại Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
10.0°C
cảm giác như 9.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brno, Cộng hòa Séc (Czech) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.2°C
7.4°C
3.0°C
75%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
7.1°C
2.4°C
69%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
05:40 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.0°C
7.7°C
3.3°C
75%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:30 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
13.8°C
8.4°C
3.8°C
73%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
14.2°C
9.4°C
4.3°C
72%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
12.8°C
9.1°C
5.9°C
56%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
10.9°C
7.0°C
4.3°C
60%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Monday, March 02, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
12
11.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
↑
5.0 km/h
14
12.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
↑
5.0 km/h
18
7.0°
↑
4.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
9.0°
↑
2.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |