Thời tiết tại Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brno, Cộng hòa Séc (Czech) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
11.3°C
6.0°C
74%
13.3 kph
0.2 mm
1.0
06:00 AM
07:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
12.3°C
6.2°C
66%
12.6 kph
0.2 mm
1.0
05:58 AM
07:49 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
11.4°C
4.5°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
12.5°C
6.1°C
67%
10.1 kph
13.5 mm
1.0
05:55 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
9.8°C
8.8°C
6.4°C
90%
20.5 kph
7.5 mm
1.0
05:53 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều mây
12.6°C
6.6°C
3.9°C
66%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.0°C
7.2°C
1.1°C
57%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
18
16.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
7.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
↑
7.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
7.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
16.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
18.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
19.0°
↑
9.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brno, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 37.95 µg/m³ |