Thời tiết tại Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
13.6°C
cảm giác như 13.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
11.3°C
7.6°C
73%
15.8 kph
1.7 mm
1.0
06:04 AM
07:57 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.5°C
6.5°C
73%
14.8 kph
0.1 mm
1.0
06:02 AM
07:58 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
10.3°C
3.7°C
60%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
11.2°C
7.5°C
3.5°C
83%
14.8 kph
7.5 mm
0.0
05:58 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
5.7°C
2.1°C
84%
18.4 kph
1.9 mm
0.0
05:56 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
2.9°C
0.6°C
89%
14.8 kph
0.3 mm
1.0
05:54 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
3.1°C
-1.4°C
79%
15.8 kph
0.3 mm
1.0
05:52 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
11
14.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
12
14.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
13
15.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
5.0 km/h
21
9.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
7.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
11.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.45 µg/m³ |