Thời tiết tại Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
3.2°C
cảm giác như 1.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
10.1°C
4.8°C
1.1°C
76%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
11.1°C
5.5°C
1.4°C
63%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
05:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
9.8°C
5.2°C
2.0°C
81%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
06:38 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
10.4°C
4.4°C
-0.2°C
65%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
5.9°C
1.2°C
52%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
5.9°C
2.7°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
11.9°C
6.4°C
2.2°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Tuesday, March 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
3.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
5.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
10.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
11.0°
↑
7.0 km/h
14
11.0°
↑
7.0 km/h
15
11.0°
↑
7.0 km/h
16
11.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
4.0°
↑
4.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 453.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.25 µg/m³ |