Thời tiết tại Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
1.4°C
cảm giác như -2.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.4°C
0.5°C
-0.2°C
99%
13.7 kph
2.2 mm
0.0
07:57 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
1.7°C
0.9°C
0.2°C
100%
9.4 kph
1.2 mm
0.0
07:56 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
2.2°C
1.4°C
0.4°C
98%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
04:25 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
3.3°C
1.3°C
-1.4°C
95%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
04:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-0.4°C
-2.3°C
83%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:53 AM
04:28 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-0.0°C
-1.2°C
-1.8°C
74%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
04:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều mây
-2.1°C
-2.9°C
-4.4°C
84%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
04:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Wednesday, January 14, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
6
1.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
13.0 km/h
9
1.0°
↑
14.0 km/h
10
1.0°
↑
13.0 km/h
11
1.0°
↑
13.0 km/h
12
0.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
0.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
15
-0.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
-0.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
-0.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
-0.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
19
-0.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
-0.0°
↑
4.0 km/h
22
0.0°
↑
4.0 km/h
23
0.0°
↑
4.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liberec, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |