Thời tiết tại Pardubice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
2.1°C
cảm giác như 0.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pardubice, Cộng hòa Séc (Czech) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pardubice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
6.5°C
2.4°C
73%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
7.4°C
2.9°C
65%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
13.4°C
8.2°C
3.9°C
70%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
8.8°C
4.6°C
70%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
9.3°C
4.3°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
12.9°C
9.7°C
6.8°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.3°C
7.6°C
4.3°C
58%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pardubice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Monday, March 02, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
13
11.0°
↑
5.0 km/h
14
11.0°
↑
6.0 km/h
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
6.0 km/h
18
8.0°
↑
5.0 km/h
19
7.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
4.0 km/h
5.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
4
4.0°
↑
2.0 km/h
5
3.0°
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
3.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
7.0°
↑
2.0 km/h
10
9.0°
↑
2.0 km/h
11
10.0°
↑
3.0 km/h
12
11.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pardubice, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |